Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Zambia · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Libaka

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lusaka.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Zambia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Libaka, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lusaka.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:35 06:51 12:24 15:35 18:14 18:57
2 Thứ 5 16 Muharram 05:35 06:51 12:25 15:35 18:15 18:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:36 06:52 12:25 15:35 18:15 18:58
4 Thứ 7 18 Muharram 05:36 06:52 12:25 15:36 18:15 18:58
5 CN 19 Muharram 05:36 06:52 12:25 15:36 18:15 18:58
6 Thứ 2 20 Muharram 05:36 06:52 12:25 15:36 18:16 18:58
7 Thứ 3 21 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:36 18:16 18:59
8 Thứ 4 22 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:37 18:16 18:59
9 Thứ 5 23 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:37 18:17 18:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:37 18:17 19:00
11 Thứ 7 25 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:38 18:17 19:00
12 CN 26 Muharram 05:36 06:52 12:26 15:38 18:18 19:00
13 Thứ 2 27 Muharram 05:36 06:51 12:26 15:38 18:18 19:00
14 Thứ 3 28 Muharram 05:36 06:51 12:27 15:38 18:18 19:01
15 Thứ 4 29 Muharram 05:36 06:51 12:27 15:39 18:19 19:01
16 Thứ 5 1 Safar 05:36 06:51 12:27 15:39 18:19 19:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:36 06:51 12:27 15:39 18:19 19:01
18 Thứ 7 3 Safar 05:36 06:51 12:27 15:39 18:19 19:02
19 CN 4 Safar 05:36 06:51 12:27 15:40 18:20 19:02
20 Thứ 2 5 Safar 05:36 06:50 12:27 15:40 18:20 19:02
21 Thứ 3 6 Safar 05:36 06:50 12:27 15:40 18:20 19:02
22 Thứ 4 7 Safar 05:35 06:50 12:27 15:40 18:21 19:03
23 Thứ 5 8 Safar 05:35 06:50 12:27 15:41 18:21 19:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:35 06:50 12:27 15:41 18:21 19:03
25 Thứ 7 10 Safar 05:35 06:49 12:27 15:41 18:22 19:03
26 CN 11 Safar 05:35 06:49 12:27 15:41 18:22 19:04
27 Thứ 2 12 Safar 05:34 06:49 12:27 15:42 18:22 19:04
28 Thứ 3 13 Safar 05:34 06:48 12:27 15:42 18:22 19:04
29 Thứ 4 14 Safar 05:34 06:48 12:27 15:42 18:23 19:04
30 Thứ 5 15 Safar 05:34 06:48 12:27 15:42 18:23 19:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:33 06:47 12:27 15:42 18:23 19:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Libaka vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/zambia/eastern/libaka/calendar.ics