Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Zambia · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mayapi

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lusaka.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Zambia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mayapi, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lusaka.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:38 06:54 12:32 15:45 18:09 19:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:38 06:54 12:32 15:46 18:10 19:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:38 06:55 12:32 15:46 18:10 19:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:38 06:55 12:32 15:46 18:10 19:22
5 CN 19 Muharram 05:38 06:55 12:33 15:46 18:11 19:23
6 Thứ 2 20 Muharram 05:39 06:55 12:33 15:47 18:11 19:23
7 Thứ 3 21 Muharram 05:39 06:55 12:33 15:47 18:11 19:23
8 Thứ 4 22 Muharram 05:39 06:55 12:33 15:47 18:11 19:23
9 Thứ 5 23 Muharram 05:39 06:55 12:33 15:47 18:12 19:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:39 06:55 12:33 15:48 18:12 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 05:39 06:55 12:34 15:48 18:12 19:24
12 CN 26 Muharram 05:39 06:55 12:34 15:48 18:13 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 05:39 06:55 12:34 15:48 18:13 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 05:39 06:55 12:34 15:49 18:13 19:25
15 Thứ 4 29 Muharram 05:39 06:55 12:34 15:49 18:14 19:25
16 Thứ 5 1 Safar 05:39 06:55 12:34 15:49 18:14 19:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:39 06:54 12:34 15:49 18:14 19:25
18 Thứ 7 3 Safar 05:39 06:54 12:34 15:50 18:14 19:26
19 CN 4 Safar 05:39 06:54 12:34 15:50 18:15 19:26
20 Thứ 2 5 Safar 05:39 06:54 12:35 15:50 18:15 19:26
21 Thứ 3 6 Safar 05:39 06:54 12:35 15:50 18:15 19:26
22 Thứ 4 7 Safar 05:39 06:54 12:35 15:50 18:16 19:26
23 Thứ 5 8 Safar 05:38 06:53 12:35 15:51 18:16 19:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:38 06:53 12:35 15:51 18:16 19:27
25 Thứ 7 10 Safar 05:38 06:53 12:35 15:51 18:16 19:27
26 CN 11 Safar 05:38 06:53 12:35 15:51 18:17 19:27
27 Thứ 2 12 Safar 05:38 06:52 12:35 15:51 18:17 19:27
28 Thứ 3 13 Safar 05:38 06:52 12:35 15:51 18:17 19:27
29 Thứ 4 14 Safar 05:37 06:52 12:35 15:52 18:17 19:28
30 Thứ 5 15 Safar 05:37 06:52 12:35 15:52 18:18 19:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:37 06:51 12:35 15:52 18:18 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mayapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/zambia/eastern/mayapi/calendar.ics