Đi tới nội dung chính
3 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Zambia · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mununga

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lusaka.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Zambia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mununga, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lusaka.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:40 06:57 12:34 15:47 18:11 19:23
2 Thứ 5 16 Muharram 05:40 06:57 12:34 15:47 18:11 19:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:40 06:57 12:34 15:48 18:12 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 05:40 06:57 12:34 15:48 18:12 19:24
5 CN 19 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:48 18:12 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:48 18:12 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:49 18:13 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:49 18:13 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:49 18:13 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:49 18:14 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 05:41 06:57 12:35 15:50 18:14 19:26
12 CN 26 Muharram 05:41 06:57 12:36 15:50 18:14 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 05:41 06:57 12:36 15:50 18:15 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 05:41 06:57 12:36 15:50 18:15 19:26
15 Thứ 4 29 Muharram 05:41 06:57 12:36 15:51 18:15 19:27
16 Thứ 5 1 Safar 05:41 06:57 12:36 15:51 18:15 19:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:41 06:57 12:36 15:51 18:16 19:27
18 Thứ 7 3 Safar 05:41 06:56 12:36 15:51 18:16 19:27
19 CN 4 Safar 05:41 06:56 12:36 15:51 18:16 19:27
20 Thứ 2 5 Safar 05:41 06:56 12:36 15:52 18:17 19:28
21 Thứ 3 6 Safar 05:41 06:56 12:36 15:52 18:17 19:28
22 Thứ 4 7 Safar 05:41 06:56 12:36 15:52 18:17 19:28
23 Thứ 5 8 Safar 05:41 06:56 12:37 15:52 18:17 19:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:40 06:55 12:37 15:52 18:18 19:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:40 06:55 12:37 15:53 18:18 19:29
26 CN 11 Safar 05:40 06:55 12:37 15:53 18:18 19:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:40 06:55 12:37 15:53 18:19 19:29
28 Thứ 3 13 Safar 05:40 06:54 12:37 15:53 18:19 19:29
29 Thứ 4 14 Safar 05:40 06:54 12:37 15:53 18:19 19:29
30 Thứ 5 15 Safar 05:39 06:54 12:36 15:53 18:19 19:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:39 06:53 12:36 15:54 18:20 19:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mununga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/zambia/eastern/mununga/calendar.ics