Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Throne

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Throne, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:56 05:09 13:29 17:52 21:49 00:02
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 05:10 13:29 17:52 21:48 00:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:56 05:11 13:29 17:52 21:48 00:02
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 05:12 13:30 17:52 21:48 00:02
5 CN 19 Muharram 02:57 05:12 13:30 17:52 21:47 00:02
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 05:13 13:30 17:52 21:46 00:02
7 Thứ 3 21 Muharram 02:58 05:14 13:30 17:52 21:46 00:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:59 05:15 13:30 17:52 21:45 00:02
9 Thứ 5 23 Muharram 02:59 05:16 13:30 17:52 21:45 00:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:00 05:17 13:31 17:52 21:44 00:01
11 Thứ 7 25 Muharram 03:00 05:18 13:31 17:51 21:43 00:01
12 CN 26 Muharram 03:01 05:19 13:31 17:51 21:42 00:01
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:21 13:31 17:51 21:41 00:01
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 05:22 13:31 17:51 21:40 00:00
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 05:23 13:31 17:50 21:39 00:00
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 05:24 13:31 17:50 21:38 00:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 05:25 13:31 17:50 21:37 23:59
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:27 13:31 17:50 21:36 23:59
19 CN 4 Safar 03:05 05:28 13:31 17:49 21:35 23:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:05 05:29 13:32 17:49 21:34 23:58
21 Thứ 3 6 Safar 03:06 05:31 13:32 17:48 21:32 23:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 05:32 13:32 17:48 21:31 23:57
23 Thứ 5 8 Safar 03:07 05:34 13:32 17:47 21:30 23:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:07 05:35 13:32 17:47 21:28 23:56
25 Thứ 7 10 Safar 01:51 05:36 13:32 17:46 21:27 01:12
26 CN 11 Safar 02:04 05:38 13:32 17:46 21:26 00:59
27 Thứ 2 12 Safar 02:13 05:39 13:32 17:45 21:24 00:50
28 Thứ 3 13 Safar 02:21 05:41 13:32 17:45 21:23 00:43
29 Thứ 4 14 Safar 02:27 05:42 13:32 17:44 21:21 00:36
30 Thứ 5 15 Safar 02:33 05:44 13:32 17:43 21:19 00:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:39 05:45 13:32 17:43 21:18 00:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Throne vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/throne/calendar.ics