Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Throne

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Throne, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:12 05:09 13:29 17:52 22:17 00:37
2 Thứ 5 16 Muharram 03:12 05:10 13:29 17:52 22:17 00:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:13 05:11 13:29 17:52 22:16 00:33
4 Thứ 7 18 Muharram 03:13 05:12 13:30 17:52 22:16 00:31
5 CN 19 Muharram 03:14 05:12 13:30 17:52 22:15 00:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 05:13 13:30 17:52 22:15 00:26
7 Thứ 3 21 Muharram 03:15 05:14 13:30 17:52 22:14 00:24
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 05:15 13:30 17:52 22:13 00:22
9 Thứ 5 23 Muharram 03:16 05:16 13:30 17:52 22:12 00:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:17 13:31 17:52 22:12 00:17
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:18 13:31 17:51 22:11 00:14
12 CN 26 Muharram 01:34 05:19 13:31 17:51 22:10 00:12
13 Thứ 2 27 Muharram 01:52 05:21 13:31 17:51 22:09 00:09
14 Thứ 3 28 Muharram 02:01 05:22 13:31 17:51 22:08 00:06
15 Thứ 4 29 Muharram 02:08 05:23 13:31 17:50 22:06 00:04
16 Thứ 5 1 Safar 02:15 05:24 13:31 17:50 22:05 00:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:20 05:25 13:31 17:50 22:04 23:58
18 Thứ 7 3 Safar 02:26 05:27 13:31 17:50 22:03 23:55
19 CN 4 Safar 02:30 05:28 13:31 17:49 22:02 23:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:35 05:29 13:32 17:49 22:00 23:50
21 Thứ 3 6 Safar 02:40 05:31 13:32 17:48 21:59 23:47
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 05:32 13:32 17:48 21:57 23:44
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 05:34 13:32 17:47 21:56 23:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:35 13:32 17:47 21:54 23:39
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:36 13:32 17:46 21:53 23:36
26 CN 11 Safar 03:00 05:38 13:32 17:46 21:51 23:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 05:39 13:32 17:45 21:50 23:30
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:41 13:32 17:45 21:48 23:27
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:42 13:32 17:44 21:46 23:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:44 13:32 17:43 21:45 23:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:45 13:32 17:43 21:43 23:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Throne vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/throne/calendar.ics