Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Tarapaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Iris

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Santiago.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Iris, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:11 07:16 12:42 15:48 18:09 19:14
2 Thứ 5 16 Muharram 06:11 07:16 12:43 15:48 18:09 19:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:11 07:16 12:43 15:48 18:09 19:15
4 Thứ 7 18 Muharram 06:11 07:16 12:43 15:49 18:10 19:15
5 CN 19 Muharram 06:11 07:16 12:43 15:49 18:10 19:15
6 Thứ 2 20 Muharram 06:11 07:16 12:43 15:49 18:10 19:16
7 Thứ 3 21 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:50 18:11 19:16
8 Thứ 4 22 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:50 18:11 19:16
9 Thứ 5 23 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:50 18:12 19:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:51 18:12 19:17
11 Thứ 7 25 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:51 18:12 19:17
12 CN 26 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:51 18:13 19:18
13 Thứ 2 27 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:51 18:13 19:18
14 Thứ 3 28 Muharram 06:11 07:16 12:44 15:52 18:13 19:18
15 Thứ 4 29 Muharram 06:11 07:15 12:45 15:52 18:14 19:18
16 Thứ 5 1 Safar 06:11 07:15 12:45 15:52 18:14 19:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:10 07:15 12:45 15:53 18:15 19:19
18 Thứ 7 3 Safar 06:10 07:15 12:45 15:53 18:15 19:19
19 CN 4 Safar 06:10 07:15 12:45 15:53 18:15 19:20
20 Thứ 2 5 Safar 06:10 07:14 12:45 15:54 18:16 19:20
21 Thứ 3 6 Safar 06:10 07:14 12:45 15:54 18:16 19:20
22 Thứ 4 7 Safar 06:10 07:14 12:45 15:54 18:16 19:21
23 Thứ 5 8 Safar 06:09 07:13 12:45 15:55 18:17 19:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:09 07:13 12:45 15:55 18:17 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 06:09 07:13 12:45 15:55 18:18 19:21
26 CN 11 Safar 06:09 07:12 12:45 15:55 18:18 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 06:08 07:12 12:45 15:56 18:18 19:22
28 Thứ 3 13 Safar 06:08 07:12 12:45 15:56 18:19 19:22
29 Thứ 4 14 Safar 06:08 07:11 12:45 15:56 18:19 19:23
30 Thứ 5 15 Safar 06:07 07:11 12:45 15:56 18:19 19:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:07 07:10 12:45 15:57 18:20 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Iris vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/tarapaca/iris/calendar.ics