Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Tarapaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Iris

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Iris, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:51 07:08 12:36 15:43 18:22 19:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:51 07:09 12:37 15:43 18:22 19:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:52 07:09 12:37 15:43 18:22 19:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:52 07:09 12:37 15:43 18:22 19:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:52 07:10 12:37 15:43 18:22 19:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:53 07:10 12:37 15:43 18:22 19:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:53 07:10 12:37 15:43 18:22 19:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:53 07:11 12:38 15:43 18:22 19:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:54 07:11 12:38 15:43 18:22 19:05
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:54 07:11 12:38 15:43 18:22 19:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:54 07:12 12:38 15:44 18:22 19:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:54 07:12 12:38 15:44 18:22 19:06
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:55 07:12 12:39 15:44 18:22 19:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:55 07:13 12:39 15:44 18:22 19:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:55 07:13 12:39 15:44 18:22 19:06
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:56 07:13 12:39 15:44 18:22 19:06
17 Thứ 4 1 Muharram 05:56 07:14 12:39 15:44 18:23 19:06
18 Thứ 5 2 Muharram 05:56 07:14 12:40 15:45 18:23 19:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:56 07:14 12:40 15:45 18:23 19:07
20 Thứ 7 4 Muharram 05:57 07:14 12:40 15:45 18:23 19:07
21 CN 5 Muharram 05:57 07:15 12:40 15:45 18:23 19:07
22 Thứ 2 6 Muharram 05:57 07:15 12:41 15:45 18:24 19:07
23 Thứ 3 7 Muharram 05:57 07:15 12:41 15:46 18:24 19:08
24 Thứ 4 8 Muharram 05:57 07:15 12:41 15:46 18:24 19:08
25 Thứ 5 9 Muharram 05:58 07:15 12:41 15:46 18:24 19:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:58 07:15 12:41 15:46 18:25 19:08
27 Thứ 7 11 Muharram 05:58 07:16 12:42 15:47 18:25 19:09
28 CN 12 Muharram 05:58 07:16 12:42 15:47 18:25 19:09
29 Thứ 2 13 Muharram 05:58 07:16 12:42 15:47 18:25 19:09
30 Thứ 3 14 Muharram 05:58 07:16 12:42 15:47 18:26 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Iris vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/tarapaca/iris/calendar.ics