Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Cotopaxi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chini

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chini, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:03 06:18 12:20 15:45 18:21 19:36
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:18 12:20 15:45 18:22 19:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:18 12:20 15:45 18:22 19:36
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:18 12:20 15:45 18:22 19:37
5 CN 19 Muharram 05:04 06:19 12:20 15:45 18:22 19:37
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:19 12:21 15:45 18:22 19:37
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:19 12:21 15:46 18:22 19:37
8 Thứ 4 22 Muharram 05:05 06:19 12:21 15:46 18:23 19:37
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:19 12:21 15:46 18:23 19:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:19 12:21 15:46 18:23 19:37
11 Thứ 7 25 Muharram 05:05 06:20 12:21 15:46 18:23 19:37
12 CN 26 Muharram 05:05 06:20 12:21 15:46 18:23 19:37
13 Thứ 2 27 Muharram 05:06 06:20 12:22 15:46 18:23 19:37
14 Thứ 3 28 Muharram 05:06 06:20 12:22 15:46 18:23 19:38
15 Thứ 4 29 Muharram 05:06 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
16 Thứ 5 1 Safar 05:06 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:06 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
19 CN 4 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
20 Thứ 2 5 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
21 Thứ 3 6 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:38
22 Thứ 4 7 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
23 Thứ 5 8 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
25 Thứ 7 10 Safar 05:07 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
26 CN 11 Safar 05:08 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
27 Thứ 2 12 Safar 05:08 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
28 Thứ 3 13 Safar 05:08 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
29 Thứ 4 14 Safar 05:08 06:20 12:22 15:46 18:24 19:37
30 Thứ 5 15 Safar 05:08 06:20 12:22 15:45 18:24 19:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:08 06:20 12:22 15:45 18:24 19:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chini vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/cotopaxi/chini/calendar.ics