Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Cotopaxi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chini

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chini, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:29 06:18 12:20 15:45 18:21 19:10
2 Thứ 5 16 Muharram 05:30 06:18 12:20 15:45 18:22 19:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:30 06:18 12:20 15:45 18:22 19:10
4 Thứ 7 18 Muharram 05:30 06:18 12:20 15:45 18:22 19:10
5 CN 19 Muharram 05:30 06:19 12:20 15:45 18:22 19:11
6 Thứ 2 20 Muharram 05:30 06:19 12:21 15:45 18:22 19:11
7 Thứ 3 21 Muharram 05:31 06:19 12:21 15:46 18:22 19:11
8 Thứ 4 22 Muharram 05:31 06:19 12:21 15:46 18:23 19:11
9 Thứ 5 23 Muharram 05:31 06:19 12:21 15:46 18:23 19:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:31 06:19 12:21 15:46 18:23 19:11
11 Thứ 7 25 Muharram 05:31 06:20 12:21 15:46 18:23 19:11
12 CN 26 Muharram 05:31 06:20 12:21 15:46 18:23 19:11
13 Thứ 2 27 Muharram 05:32 06:20 12:22 15:46 18:23 19:12
14 Thứ 3 28 Muharram 05:32 06:20 12:22 15:46 18:23 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 05:32 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 05:32 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:32 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
18 Thứ 7 3 Safar 05:32 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
19 CN 4 Safar 05:32 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
20 Thứ 2 5 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
21 Thứ 3 6 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
22 Thứ 4 7 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
23 Thứ 5 8 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
25 Thứ 7 10 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
26 CN 11 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
27 Thứ 2 12 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
28 Thứ 3 13 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
29 Thứ 4 14 Safar 05:33 06:20 12:22 15:46 18:24 19:12
30 Thứ 5 15 Safar 05:33 06:20 12:22 15:45 18:24 19:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:33 06:20 12:22 15:45 18:24 19:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chini vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/cotopaxi/chini/calendar.ics