Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Alsace

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutzig

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Paris.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutzig, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:55 05:32 13:34 17:50 21:36 01:13
2 Thứ 5 16 Muharram 01:59 05:33 13:34 17:50 21:36 01:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:03 05:33 13:34 17:50 21:35 01:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:07 05:34 13:35 17:50 21:35 01:02
5 CN 19 Muharram 02:11 05:35 13:35 17:50 21:35 00:58
6 Thứ 2 20 Muharram 02:15 05:36 13:35 17:50 21:34 00:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:19 05:36 13:35 17:50 21:34 00:51
8 Thứ 4 22 Muharram 02:22 05:37 13:35 17:50 21:33 00:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:26 05:38 13:35 17:50 21:33 00:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:29 05:39 13:35 17:50 21:32 00:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 05:40 13:36 17:50 21:31 00:39
12 CN 26 Muharram 02:36 05:41 13:36 17:50 21:31 00:36
13 Thứ 2 27 Muharram 02:39 05:42 13:36 17:49 21:30 00:33
14 Thứ 3 28 Muharram 02:43 05:43 13:36 17:49 21:29 00:29
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:44 13:36 17:49 21:28 00:26
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 05:45 13:36 17:49 21:28 00:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 05:46 13:36 17:49 21:27 00:20
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 05:47 13:36 17:48 21:26 00:17
19 CN 4 Safar 02:59 05:48 13:36 17:48 21:25 00:14
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:49 13:37 17:48 21:24 00:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 05:50 13:37 17:48 21:23 00:08
22 Thứ 4 7 Safar 03:08 05:52 13:37 17:47 21:22 00:05
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 05:53 13:37 17:47 21:20 00:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:14 05:54 13:37 17:46 21:19 23:59
25 Thứ 7 10 Safar 03:17 05:55 13:37 17:46 21:18 23:57
26 CN 11 Safar 03:20 05:56 13:37 17:46 21:17 23:54
27 Thứ 2 12 Safar 03:23 05:58 13:37 17:45 21:16 23:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:26 05:59 13:37 17:45 21:14 23:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:28 06:00 13:37 17:44 21:13 23:45
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 06:02 13:37 17:44 21:12 23:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:34 06:03 13:37 17:43 21:10 23:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mutzig vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/alsace/mutzig/calendar.ics