Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Alsace

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutzig

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Paris.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutzig, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:06 05:32 13:34 17:50 21:36 00:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:09 05:33 13:34 17:50 21:36 00:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:12 05:33 13:34 17:50 21:35 00:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:15 05:34 13:35 17:50 21:35 00:17
5 CN 19 Muharram 02:18 05:35 13:35 17:50 21:35 00:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:22 05:36 13:35 17:50 21:34 00:14
7 Thứ 3 21 Muharram 02:25 05:36 13:35 17:50 21:34 00:12
8 Thứ 4 22 Muharram 02:28 05:37 13:35 17:50 21:33 00:11
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 05:38 13:35 17:50 21:33 00:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 05:39 13:35 17:50 21:32 00:07
11 Thứ 7 25 Muharram 02:37 05:40 13:36 17:50 21:31 00:05
12 CN 26 Muharram 02:40 05:41 13:36 17:50 21:31 00:03
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 05:42 13:36 17:49 21:30 00:01
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 05:43 13:36 17:49 21:29 23:59
15 Thứ 4 29 Muharram 02:50 05:44 13:36 17:49 21:28 23:57
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 05:45 13:36 17:49 21:28 23:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:46 13:36 17:49 21:27 23:53
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:47 13:36 17:48 21:26 23:51
19 CN 4 Safar 03:02 05:48 13:36 17:48 21:25 23:48
20 Thứ 2 5 Safar 03:05 05:49 13:37 17:48 21:24 23:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:50 13:37 17:48 21:23 23:44
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:52 13:37 17:47 21:22 23:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:53 13:37 17:47 21:20 23:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:17 05:54 13:37 17:46 21:19 23:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:20 05:55 13:37 17:46 21:18 23:34
26 CN 11 Safar 03:23 05:56 13:37 17:46 21:17 23:32
27 Thứ 2 12 Safar 03:25 05:58 13:37 17:45 21:16 23:29
28 Thứ 3 13 Safar 03:28 05:59 13:37 17:45 21:14 23:27
29 Thứ 4 14 Safar 03:31 06:00 13:37 17:44 21:13 23:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:34 06:02 13:37 17:44 21:12 23:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:37 06:03 13:37 17:43 21:10 23:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mutzig vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/alsace/mutzig/calendar.ics