Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:54 12:27 16:28 19:59 21:29
2 Thứ 5 16 Muharram 02:33 04:55 12:27 16:28 19:59 21:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:34 04:55 12:27 16:28 19:59 21:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:35 04:56 12:27 16:28 19:59 21:29
5 CN 19 Muharram 02:36 04:56 12:28 16:28 19:59 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 02:37 04:57 12:28 16:28 19:58 21:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:38 04:58 12:28 16:28 19:58 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:39 04:58 12:28 16:28 19:58 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:41 04:59 12:28 16:28 19:57 21:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:42 05:00 12:28 16:28 19:57 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 05:00 12:28 16:28 19:57 21:27
12 CN 26 Muharram 02:44 05:01 12:29 16:28 19:56 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 05:02 12:29 16:28 19:56 21:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 05:03 12:29 16:28 19:55 21:25
15 Thứ 4 29 Muharram 02:48 05:03 12:29 16:28 19:55 21:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 05:04 12:29 16:28 19:54 21:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:05 12:29 16:28 19:53 21:23
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:06 12:29 16:28 19:53 21:23
19 CN 4 Safar 02:54 05:07 12:29 16:28 19:52 21:22
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:07 12:29 16:28 19:51 21:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:08 12:29 16:28 19:51 21:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:09 12:29 16:27 19:50 21:20
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:10 12:30 16:27 19:49 21:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:02 05:11 12:30 16:27 19:48 21:18
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:12 12:30 16:27 19:47 21:17
26 CN 11 Safar 03:05 05:13 12:30 16:27 19:46 21:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:14 12:30 16:26 19:45 21:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:15 12:30 16:26 19:44 21:14
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:16 12:30 16:26 19:43 21:13
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:17 12:29 16:25 19:42 21:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:13 05:17 12:29 16:25 19:41 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/ayios-athanasios/calendar.ics