Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:38 04:54 12:27 16:28 19:59 21:16
2 Thứ 5 16 Muharram 03:39 04:55 12:27 16:28 19:59 21:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:39 04:55 12:27 16:28 19:59 21:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:40 04:56 12:27 16:28 19:59 21:15
5 CN 19 Muharram 03:41 04:56 12:28 16:28 19:59 21:14
6 Thứ 2 20 Muharram 03:41 04:57 12:28 16:28 19:58 21:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:42 04:58 12:28 16:28 19:58 21:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:43 04:58 12:28 16:28 19:58 21:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:44 04:59 12:28 16:28 19:57 21:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:45 05:00 12:28 16:28 19:57 21:12
11 Thứ 7 25 Muharram 03:46 05:00 12:28 16:28 19:57 21:11
12 CN 26 Muharram 03:47 05:01 12:29 16:28 19:56 21:11
13 Thứ 2 27 Muharram 03:48 05:02 12:29 16:28 19:56 21:10
14 Thứ 3 28 Muharram 03:49 05:03 12:29 16:28 19:55 21:09
15 Thứ 4 29 Muharram 03:50 05:03 12:29 16:28 19:55 21:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:51 05:04 12:29 16:28 19:54 21:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:52 05:05 12:29 16:28 19:53 21:07
18 Thứ 7 3 Safar 03:53 05:06 12:29 16:28 19:53 21:06
19 CN 4 Safar 03:54 05:07 12:29 16:28 19:52 21:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:55 05:07 12:29 16:28 19:51 21:04
21 Thứ 3 6 Safar 03:56 05:08 12:29 16:28 19:51 21:03
22 Thứ 4 7 Safar 03:57 05:09 12:29 16:27 19:50 21:02
23 Thứ 5 8 Safar 03:58 05:10 12:30 16:27 19:49 21:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:59 05:11 12:30 16:27 19:48 21:00
25 Thứ 7 10 Safar 04:01 05:12 12:30 16:27 19:47 20:58
26 CN 11 Safar 04:02 05:13 12:30 16:27 19:46 20:57
27 Thứ 2 12 Safar 04:03 05:14 12:30 16:26 19:45 20:56
28 Thứ 3 13 Safar 04:04 05:15 12:30 16:26 19:44 20:55
29 Thứ 4 14 Safar 04:05 05:16 12:30 16:26 19:43 20:54
30 Thứ 5 15 Safar 04:07 05:17 12:29 16:25 19:42 20:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:08 05:17 12:29 16:25 19:41 20:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/ayios-athanasios/calendar.ics