Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kefallinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhellaportáta

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhellaportáta, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:23 05:19 12:42 16:37 20:06 22:01
2 Thứ 5 16 Muharram 03:24 05:19 12:42 16:37 20:06 22:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 05:20 12:43 16:37 20:05 22:01
4 Thứ 7 18 Muharram 03:25 05:20 12:43 16:37 20:05 22:00
5 CN 19 Muharram 03:26 05:21 12:43 16:37 20:05 22:00
6 Thứ 2 20 Muharram 03:27 05:21 12:43 16:38 20:05 22:00
7 Thứ 3 21 Muharram 03:28 05:22 12:43 16:38 20:05 21:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:28 05:22 12:43 16:38 20:04 21:58
9 Thứ 5 23 Muharram 03:29 05:23 12:44 16:38 20:04 21:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:30 05:24 12:44 16:38 20:04 21:57
11 Thứ 7 25 Muharram 03:31 05:24 12:44 16:38 20:03 21:56
12 CN 26 Muharram 03:32 05:25 12:44 16:38 20:03 21:56
13 Thứ 2 27 Muharram 03:33 05:26 12:44 16:38 20:03 21:55
14 Thứ 3 28 Muharram 03:34 05:26 12:44 16:38 20:02 21:54
15 Thứ 4 29 Muharram 03:35 05:27 12:44 16:38 20:02 21:53
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:28 12:44 16:38 20:01 21:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:28 12:45 16:38 20:01 21:51
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:29 12:45 16:38 20:00 21:50
19 CN 4 Safar 03:40 05:30 12:45 16:38 19:59 21:49
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:31 12:45 16:38 19:59 21:48
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:32 12:45 16:38 19:58 21:47
22 Thứ 4 7 Safar 03:44 05:32 12:45 16:38 19:57 21:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:45 05:33 12:45 16:38 19:57 21:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:46 05:34 12:45 16:37 19:56 21:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:35 12:45 16:37 19:55 21:43
26 CN 11 Safar 03:49 05:36 12:45 16:37 19:54 21:41
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:36 12:45 16:37 19:54 21:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:51 05:37 12:45 16:37 19:53 21:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:52 05:38 12:45 16:37 19:52 21:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:54 05:39 12:45 16:36 19:51 21:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:55 05:40 12:45 16:36 19:50 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhellaportáta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kefallinia/dhellaportata/calendar.ics