Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kefallinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhellaportáta

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhellaportáta, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:08 05:19 12:42 16:37 20:06 21:17
2 Thứ 5 16 Muharram 04:08 05:19 12:42 16:37 20:06 21:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:09 05:20 12:43 16:37 20:05 21:16
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:20 12:43 16:37 20:05 21:16
5 CN 19 Muharram 04:10 05:21 12:43 16:37 20:05 21:16
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:21 12:43 16:38 20:05 21:15
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:22 12:43 16:38 20:05 21:15
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:22 12:43 16:38 20:04 21:15
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:23 12:44 16:38 20:04 21:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:14 05:24 12:44 16:38 20:04 21:14
11 Thứ 7 25 Muharram 04:15 05:24 12:44 16:38 20:03 21:13
12 CN 26 Muharram 04:16 05:25 12:44 16:38 20:03 21:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:16 05:26 12:44 16:38 20:03 21:12
14 Thứ 3 28 Muharram 04:17 05:26 12:44 16:38 20:02 21:11
15 Thứ 4 29 Muharram 04:18 05:27 12:44 16:38 20:02 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 04:19 05:28 12:44 16:38 20:01 21:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:20 05:28 12:45 16:38 20:01 21:09
18 Thứ 7 3 Safar 04:21 05:29 12:45 16:38 20:00 21:08
19 CN 4 Safar 04:22 05:30 12:45 16:38 19:59 21:08
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 05:31 12:45 16:38 19:59 21:07
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:32 12:45 16:38 19:58 21:06
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 05:32 12:45 16:38 19:57 21:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 05:33 12:45 16:38 19:57 21:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:27 05:34 12:45 16:37 19:56 21:03
25 Thứ 7 10 Safar 04:28 05:35 12:45 16:37 19:55 21:02
26 CN 11 Safar 04:29 05:36 12:45 16:37 19:54 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 04:30 05:36 12:45 16:37 19:54 21:00
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 05:37 12:45 16:37 19:53 20:59
29 Thứ 4 14 Safar 04:32 05:38 12:45 16:37 19:52 20:58
30 Thứ 5 15 Safar 04:33 05:39 12:45 16:36 19:51 20:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:34 05:40 12:45 16:36 19:50 20:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhellaportáta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kefallinia/dhellaportata/calendar.ics