Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dabel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dabel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:59 06:12 12:21 15:46 18:45 19:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:59 06:12 12:21 15:47 18:45 19:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:59 06:12 12:21 15:47 18:46 19:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:59 06:12 12:21 15:47 18:46 19:27
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:21 15:47 18:46 19:27
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:22 15:48 18:46 19:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:22 15:48 18:46 19:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:22 15:48 18:47 19:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:22 15:48 18:47 19:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:59 06:13 12:22 15:49 18:47 19:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:00 06:14 12:22 15:49 18:47 19:29
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:00 06:14 12:23 15:49 18:48 19:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:00 06:14 12:23 15:49 18:48 19:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:00 06:14 12:23 15:50 18:48 19:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:00 06:14 12:23 15:50 18:48 19:30
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:00 06:15 12:24 15:50 18:49 19:30
17 Thứ 4 1 Muharram 05:01 06:15 12:24 15:50 18:49 19:30
18 Thứ 5 2 Muharram 05:01 06:15 12:24 15:51 18:49 19:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:01 06:15 12:24 15:51 18:49 19:31
20 Thứ 7 4 Muharram 05:01 06:15 12:24 15:51 18:49 19:31
21 CN 5 Muharram 05:01 06:16 12:25 15:51 18:50 19:31
22 Thứ 2 6 Muharram 05:02 06:16 12:25 15:52 18:50 19:32
23 Thứ 3 7 Muharram 05:02 06:16 12:25 15:52 18:50 19:32
24 Thứ 4 8 Muharram 05:02 06:16 12:25 15:52 18:50 19:32
25 Thứ 5 9 Muharram 05:02 06:16 12:25 15:52 18:50 19:32
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:03 06:17 12:26 15:52 18:51 19:32
27 Thứ 7 11 Muharram 05:03 06:17 12:26 15:53 18:51 19:33
28 CN 12 Muharram 05:03 06:17 12:26 15:53 18:51 19:33
29 Thứ 2 13 Muharram 05:03 06:17 12:26 15:53 18:51 19:33
30 Thứ 3 14 Muharram 05:03 06:18 12:26 15:53 18:51 19:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dabel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/eastern/dabel/calendar.ics