Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dabel

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dabel, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:29 06:18 12:27 15:53 18:36 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 05:29 06:18 12:27 15:53 18:36 19:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:29 06:18 12:27 15:54 18:36 19:25
4 Thứ 7 18 Muharram 05:30 06:18 12:27 15:54 18:36 19:25
5 CN 19 Muharram 05:30 06:19 12:27 15:54 18:36 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 05:30 06:19 12:28 15:54 18:36 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 05:30 06:19 12:28 15:54 18:37 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 05:31 06:19 12:28 15:54 18:37 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 05:31 06:19 12:28 15:54 18:37 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:31 06:20 12:28 15:54 18:37 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 05:31 06:20 12:28 15:54 18:37 19:26
12 CN 26 Muharram 05:31 06:20 12:29 15:54 18:37 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 05:32 06:20 12:29 15:54 18:37 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 05:32 06:20 12:29 15:54 18:37 19:26
15 Thứ 4 29 Muharram 05:32 06:20 12:29 15:54 18:37 19:26
16 Thứ 5 1 Safar 05:32 06:21 12:29 15:54 18:37 19:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:32 06:21 12:29 15:54 18:37 19:26
18 Thứ 7 3 Safar 05:33 06:21 12:29 15:54 18:37 19:26
19 CN 4 Safar 05:33 06:21 12:29 15:54 18:38 19:26
20 Thứ 2 5 Safar 05:33 06:21 12:29 15:54 18:38 19:26
21 Thứ 3 6 Safar 05:33 06:21 12:29 15:54 18:38 19:25
22 Thứ 4 7 Safar 05:33 06:21 12:29 15:54 18:38 19:25
23 Thứ 5 8 Safar 05:34 06:21 12:29 15:54 18:38 19:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:34 06:21 12:29 15:54 18:37 19:25
25 Thứ 7 10 Safar 05:34 06:21 12:29 15:53 18:37 19:25
26 CN 11 Safar 05:34 06:22 12:29 15:53 18:37 19:25
27 Thứ 2 12 Safar 05:34 06:22 12:29 15:53 18:37 19:25
28 Thứ 3 13 Safar 05:34 06:22 12:29 15:53 18:37 19:25
29 Thứ 4 14 Safar 05:34 06:22 12:29 15:53 18:37 19:25
30 Thứ 5 15 Safar 05:34 06:22 12:29 15:52 18:37 19:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:34 06:22 12:29 15:52 18:37 19:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dabel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/eastern/dabel/calendar.ics