Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayan

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayan, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:14 05:14 13:11 17:25 21:08 23:48
2 Thứ 5 16 Muharram 02:16 05:15 13:11 17:25 21:08 23:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:18 05:15 13:12 17:25 21:08 23:46
4 Thứ 7 18 Muharram 02:20 05:16 13:12 17:25 21:07 23:45
5 CN 19 Muharram 02:21 05:17 13:12 17:25 21:07 23:44
6 Thứ 2 20 Muharram 02:23 05:17 13:12 17:25 21:07 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:26 05:18 13:12 17:25 21:06 23:41
8 Thứ 4 22 Muharram 02:28 05:19 13:12 17:25 21:06 23:40
9 Thứ 5 23 Muharram 02:30 05:20 13:13 17:25 21:05 23:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:32 05:21 13:13 17:25 21:05 23:37
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 05:21 13:13 17:25 21:04 23:35
12 CN 26 Muharram 02:37 05:22 13:13 17:25 21:04 23:33
13 Thứ 2 27 Muharram 02:39 05:23 13:13 17:25 21:03 23:32
14 Thứ 3 28 Muharram 02:42 05:24 13:13 17:25 21:02 23:30
15 Thứ 4 29 Muharram 02:44 05:25 13:13 17:24 21:01 23:28
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:26 13:13 17:24 21:01 23:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 05:27 13:14 17:24 21:00 23:24
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 05:28 13:14 17:24 20:59 23:22
19 CN 4 Safar 02:54 05:29 13:14 17:24 20:58 23:20
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:30 13:14 17:23 20:57 23:18
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:32 13:14 17:23 20:56 23:16
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 05:33 13:14 17:23 20:55 23:14
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:34 13:14 17:22 20:54 23:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:35 13:14 17:22 20:53 23:09
25 Thứ 7 10 Safar 03:09 05:36 13:14 17:22 20:52 23:07
26 CN 11 Safar 03:11 05:37 13:14 17:21 20:51 23:05
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:38 13:14 17:21 20:49 23:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:40 13:14 17:20 20:48 23:00
29 Thứ 4 14 Safar 03:19 05:41 13:14 17:20 20:47 22:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:42 13:14 17:19 20:46 22:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:24 05:43 13:14 17:19 20:44 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bayan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/bayan/calendar.ics