Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayan

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bayan, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:39 05:14 13:11 17:25 21:08 22:44
2 Thứ 5 16 Muharram 03:40 05:15 13:11 17:25 21:08 22:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:40 05:15 13:12 17:25 21:08 22:43
4 Thứ 7 18 Muharram 03:41 05:16 13:12 17:25 21:07 22:42
5 CN 19 Muharram 03:42 05:17 13:12 17:25 21:07 22:41
6 Thứ 2 20 Muharram 03:43 05:17 13:12 17:25 21:07 22:41
7 Thứ 3 21 Muharram 03:45 05:18 13:12 17:25 21:06 22:40
8 Thứ 4 22 Muharram 03:46 05:19 13:12 17:25 21:06 22:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:47 05:20 13:13 17:25 21:05 22:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:48 05:21 13:13 17:25 21:05 22:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:49 05:21 13:13 17:25 21:04 22:36
12 CN 26 Muharram 03:51 05:22 13:13 17:25 21:04 22:35
13 Thứ 2 27 Muharram 03:52 05:23 13:13 17:25 21:03 22:34
14 Thứ 3 28 Muharram 03:53 05:24 13:13 17:25 21:02 22:33
15 Thứ 4 29 Muharram 03:55 05:25 13:13 17:24 21:01 22:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:56 05:26 13:13 17:24 21:01 22:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:58 05:27 13:14 17:24 21:00 22:29
18 Thứ 7 3 Safar 03:59 05:28 13:14 17:24 20:59 22:28
19 CN 4 Safar 04:01 05:29 13:14 17:24 20:58 22:27
20 Thứ 2 5 Safar 04:02 05:30 13:14 17:23 20:57 22:25
21 Thứ 3 6 Safar 04:04 05:32 13:14 17:23 20:56 22:24
22 Thứ 4 7 Safar 04:06 05:33 13:14 17:23 20:55 22:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:07 05:34 13:14 17:22 20:54 22:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:35 13:14 17:22 20:53 22:19
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 05:36 13:14 17:22 20:52 22:17
26 CN 11 Safar 04:12 05:37 13:14 17:21 20:51 22:16
27 Thứ 2 12 Safar 04:14 05:38 13:14 17:21 20:49 22:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:15 05:40 13:14 17:20 20:48 22:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:17 05:41 13:14 17:20 20:47 22:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:19 05:42 13:14 17:19 20:46 22:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:21 05:43 13:14 17:19 20:44 22:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bayan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/bayan/calendar.ics