Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugata

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugata, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 05:20 13:19 17:33 21:18 23:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:07 05:20 13:19 17:34 21:18 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 05:21 13:19 17:34 21:17 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 05:21 13:19 17:34 21:17 23:29
5 CN 19 Muharram 03:10 05:22 13:19 17:34 21:17 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 05:23 13:20 17:34 21:16 23:27
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:24 13:20 17:34 21:16 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 05:24 13:20 17:34 21:15 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:16 05:25 13:20 17:34 21:15 23:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:18 05:26 13:20 17:34 21:14 23:23
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 05:27 13:20 17:33 21:14 23:21
12 CN 26 Muharram 03:21 05:28 13:21 17:33 21:13 23:20
13 Thứ 2 27 Muharram 03:23 05:29 13:21 17:33 21:12 23:18
14 Thứ 3 28 Muharram 03:25 05:30 13:21 17:33 21:12 23:17
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:31 13:21 17:33 21:11 23:15
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:32 13:21 17:33 21:10 23:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 05:33 13:21 17:32 21:09 23:12
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:34 13:21 17:32 21:08 23:10
19 CN 4 Safar 03:34 05:35 13:21 17:32 21:07 23:08
20 Thứ 2 5 Safar 03:36 05:36 13:21 17:32 21:06 23:07
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 05:37 13:21 17:31 21:05 23:05
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 05:38 13:21 17:31 21:04 23:03
23 Thứ 5 8 Safar 03:42 05:40 13:21 17:31 21:03 23:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 05:41 13:21 17:30 21:02 22:59
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 05:42 13:21 17:30 21:01 22:57
26 CN 11 Safar 03:48 05:43 13:21 17:30 21:00 22:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:44 13:21 17:29 20:59 22:53
28 Thứ 3 13 Safar 03:52 05:46 13:21 17:29 20:57 22:51
29 Thứ 4 14 Safar 03:54 05:47 13:21 17:28 20:56 22:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:56 05:48 13:21 17:28 20:55 22:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:58 05:49 13:21 17:27 20:53 22:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/bugata/calendar.ics