Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugata

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugata, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:35 05:20 13:13 17:25 21:33 23:00
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:33 05:20 13:13 17:26 21:34 23:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:31 05:19 13:13 17:26 21:35 23:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:29 05:19 13:13 17:27 21:36 23:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:27 05:18 13:13 17:27 21:37 23:06
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:25 05:18 13:14 17:27 21:37 23:07
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:23 05:17 13:14 17:28 21:38 23:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:21 05:17 13:14 17:28 21:39 23:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:19 05:16 13:14 17:28 21:40 23:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:18 05:16 13:14 17:29 21:41 23:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:16 05:16 13:14 17:29 21:41 23:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:15 05:16 13:15 17:29 21:42 23:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:13 05:15 13:15 17:30 21:43 23:15
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:12 05:15 13:15 17:30 21:43 23:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:11 05:15 13:15 17:30 21:44 23:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:10 05:15 13:16 17:31 21:44 23:18
17 Thứ 4 1 Muharram 02:10 05:15 13:16 17:31 21:45 23:18
18 Thứ 5 2 Muharram 02:09 05:15 13:16 17:31 21:45 23:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:09 05:15 13:16 17:31 21:46 23:19
20 Thứ 7 4 Muharram 02:09 05:15 13:16 17:32 21:46 23:20
21 CN 5 Muharram 02:09 05:16 13:17 17:32 21:46 23:20
22 Thứ 2 6 Muharram 02:09 05:16 13:17 17:32 21:46 23:20
23 Thứ 3 7 Muharram 02:09 05:16 13:17 17:32 21:47 23:20
24 Thứ 4 8 Muharram 02:10 05:16 13:17 17:33 21:47 23:20
25 Thứ 5 9 Muharram 02:10 05:17 13:17 17:33 21:47 23:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:11 05:17 13:18 17:33 21:47 23:20
27 Thứ 7 11 Muharram 02:12 05:18 13:18 17:33 21:47 23:20
28 CN 12 Muharram 02:14 05:18 13:18 17:33 21:47 23:20
29 Thứ 2 13 Muharram 02:15 05:18 13:18 17:33 21:47 23:19
30 Thứ 3 14 Muharram 02:17 05:19 13:18 17:33 21:47 23:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/bugata/calendar.ics