Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Bulgan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dashichiling

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dashichiling, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:01 05:09 13:08 17:22 21:06 23:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:03 05:09 13:08 17:22 21:06 23:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:05 05:10 13:08 17:22 21:06 23:41
4 Thứ 7 18 Muharram 02:07 05:11 13:08 17:22 21:06 23:40
5 CN 19 Muharram 02:09 05:11 13:08 17:22 21:05 23:38
6 Thứ 2 20 Muharram 02:12 05:12 13:08 17:22 21:05 23:37
7 Thứ 3 21 Muharram 02:14 05:13 13:09 17:22 21:04 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 02:17 05:14 13:09 17:22 21:04 23:34
9 Thứ 5 23 Muharram 02:19 05:14 13:09 17:22 21:03 23:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:21 05:15 13:09 17:22 21:03 23:31
11 Thứ 7 25 Muharram 02:24 05:16 13:09 17:22 21:02 23:30
12 CN 26 Muharram 02:27 05:17 13:09 17:22 21:02 23:28
13 Thứ 2 27 Muharram 02:29 05:18 13:10 17:22 21:01 23:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:32 05:19 13:10 17:22 21:00 23:24
15 Thứ 4 29 Muharram 02:34 05:20 13:10 17:22 20:59 23:22
16 Thứ 5 1 Safar 02:37 05:21 13:10 17:21 20:59 23:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 05:22 13:10 17:21 20:58 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:42 05:23 13:10 17:21 20:57 23:17
19 CN 4 Safar 02:45 05:24 13:10 17:21 20:56 23:15
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:25 13:10 17:20 20:55 23:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:26 13:10 17:20 20:54 23:10
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:28 13:10 17:20 20:53 23:08
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:29 13:10 17:19 20:52 23:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 05:30 13:10 17:19 20:51 23:04
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:31 13:10 17:19 20:50 23:02
26 CN 11 Safar 03:03 05:32 13:10 17:18 20:48 22:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:33 13:10 17:18 20:47 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:35 13:10 17:17 20:46 22:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:36 13:10 17:17 20:45 22:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:37 13:10 17:16 20:43 22:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:38 13:10 17:16 20:42 22:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dashichiling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/bulgan/dashichiling/calendar.ics