Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Bulgan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dashichiling

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dashichiling, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:41 05:09 13:08 17:22 21:31 23:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:42 05:09 13:08 17:22 21:31 23:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 05:10 13:08 17:22 21:30 23:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 05:11 13:08 17:22 21:30 23:05
5 CN 19 Muharram 02:46 05:11 13:08 17:22 21:29 23:04
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 05:12 13:08 17:22 21:29 23:03
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 05:13 13:09 17:22 21:29 23:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:51 05:14 13:09 17:22 21:28 23:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 05:14 13:09 17:22 21:27 23:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:15 13:09 17:22 21:27 22:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 05:16 13:09 17:22 21:26 22:58
12 CN 26 Muharram 02:58 05:17 13:09 17:22 21:25 22:56
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 05:18 13:10 17:22 21:25 22:55
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 05:19 13:10 17:22 21:24 22:54
15 Thứ 4 29 Muharram 03:04 05:20 13:10 17:22 21:23 22:52
16 Thứ 5 1 Safar 03:06 05:21 13:10 17:21 21:22 22:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:08 05:22 13:10 17:21 21:21 22:49
18 Thứ 7 3 Safar 03:10 05:23 13:10 17:21 21:20 22:47
19 CN 4 Safar 03:12 05:24 13:10 17:21 21:19 22:46
20 Thứ 2 5 Safar 03:14 05:25 13:10 17:20 21:18 22:44
21 Thứ 3 6 Safar 03:16 05:26 13:10 17:20 21:17 22:42
22 Thứ 4 7 Safar 03:18 05:28 13:10 17:20 21:16 22:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 05:29 13:10 17:19 21:15 22:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:23 05:30 13:10 17:19 21:13 22:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:25 05:31 13:10 17:19 21:12 22:35
26 CN 11 Safar 03:27 05:32 13:10 17:18 21:11 22:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:29 05:33 13:10 17:18 21:10 22:31
28 Thứ 3 13 Safar 03:31 05:35 13:10 17:17 21:08 22:30
29 Thứ 4 14 Safar 03:33 05:36 13:10 17:17 21:07 22:28
30 Thứ 5 15 Safar 03:36 05:37 13:10 17:16 21:06 22:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:38 05:38 13:10 17:16 21:04 22:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dashichiling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/bulgan/dashichiling/calendar.ics