Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugant

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugant, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:49 12:56 17:15 21:03 00:08
2 Thứ 5 16 Muharram 02:30 04:50 12:57 17:15 21:03 00:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 04:51 12:57 17:15 21:03 00:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:31 04:51 12:57 17:15 21:02 00:03
5 CN 19 Muharram 02:31 04:52 12:57 17:15 21:02 00:00
6 Thứ 2 20 Muharram 02:32 04:53 12:57 17:15 21:02 23:58
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:54 12:57 17:15 21:01 23:56
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 04:55 12:58 17:15 21:01 23:54
9 Thứ 5 23 Muharram 01:02 04:55 12:58 17:14 21:00 23:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:17 04:56 12:58 17:14 20:59 23:49
11 Thứ 7 25 Muharram 01:25 04:57 12:58 17:14 20:59 23:46
12 CN 26 Muharram 01:32 04:58 12:58 17:14 20:58 23:44
13 Thứ 2 27 Muharram 01:37 04:59 12:58 17:14 20:57 23:41
14 Thứ 3 28 Muharram 01:42 05:00 12:58 17:14 20:56 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 01:47 05:01 12:59 17:14 20:56 23:36
16 Thứ 5 1 Safar 01:52 05:03 12:59 17:13 20:55 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:56 05:04 12:59 17:13 20:54 23:31
18 Thứ 7 3 Safar 02:00 05:05 12:59 17:13 20:53 23:28
19 CN 4 Safar 02:04 05:06 12:59 17:13 20:52 23:25
20 Thứ 2 5 Safar 02:08 05:07 12:59 17:12 20:51 23:23
21 Thứ 3 6 Safar 02:12 05:08 12:59 17:12 20:50 23:20
22 Thứ 4 7 Safar 02:16 05:10 12:59 17:12 20:49 23:17
23 Thứ 5 8 Safar 02:20 05:11 12:59 17:11 20:47 23:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:23 05:12 12:59 17:11 20:46 23:12
25 Thứ 7 10 Safar 02:27 05:13 12:59 17:10 20:45 23:09
26 CN 11 Safar 02:30 05:15 12:59 17:10 20:44 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 02:33 05:16 12:59 17:09 20:42 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:37 05:17 12:59 17:09 20:41 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:40 05:19 12:59 17:08 20:40 22:58
30 Thứ 5 15 Safar 02:43 05:20 12:59 17:08 20:38 22:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:46 05:21 12:59 17:07 20:37 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugant vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/bugant/calendar.ics