Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Mongolia · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bugant

Phương pháp: Qatar (Bộ Awqaf). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Qatar (Bộ Awqaf) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mongolia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bugant, Phương pháp: Qatar (Bộ Awqaf). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:15 05:31 12:50 16:50 20:08 21:38
2 03:12 05:29 12:50 16:51 20:10 21:40
3 03:09 05:28 12:50 16:51 20:11 21:41
4 03:06 05:26 12:49 16:52 20:13 21:43
5 03:03 05:24 12:49 16:52 20:14 21:44
6 03:00 05:23 12:49 16:53 20:16 21:46
7 02:57 05:21 12:49 16:53 20:17 21:47
8 02:54 05:19 12:49 16:54 20:19 21:49
9 02:50 05:18 12:49 16:55 20:20 21:50
10 02:47 05:16 12:49 16:55 20:22 21:52
11 02:44 05:15 12:49 16:56 20:23 21:53
12 02:41 05:13 12:49 16:56 20:25 21:55
13 02:38 05:12 12:49 16:57 20:26 21:56
14 02:35 05:10 12:49 16:57 20:27 21:57
15 02:31 05:09 12:49 16:58 20:29 21:59
16 02:28 05:08 12:49 16:58 20:30 22:00
17 02:25 05:06 12:49 16:59 20:32 22:02
18 02:21 05:05 12:49 16:59 20:33 22:03
19 02:18 05:04 12:49 17:00 20:34 22:04
20 02:15 05:03 12:49 17:00 20:36 22:06
21 02:11 05:01 12:49 17:01 20:37 22:07
22 02:08 05:00 12:49 17:02 20:38 22:08
23 02:04 04:59 12:49 17:02 20:40 22:10
24 02:00 04:58 12:49 17:02 20:41 22:11
25 01:57 04:57 12:49 17:03 20:42 22:12
26 01:53 04:56 12:50 17:03 20:43 22:13
27 01:49 04:55 12:50 17:04 20:44 22:14
28 01:45 04:54 12:50 17:04 20:46 22:16
29 01:40 04:53 12:50 17:05 20:47 22:17
30 01:36 04:52 12:50 17:05 20:48 22:18
31 01:31 04:52 12:50 17:06 20:49 22:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugant vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/bugant/calendar.ics