Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibing

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibing, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:35 04:57 13:03 17:20 21:08 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 04:58 13:03 17:20 21:08 23:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:36 04:58 13:03 17:20 21:07 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:36 04:59 13:03 17:20 21:07 23:30
5 CN 19 Muharram 02:36 05:00 13:03 17:20 21:07 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:37 05:01 13:03 17:20 21:06 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:37 05:01 13:04 17:20 21:06 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 01:09 05:02 13:04 17:20 21:05 00:59
9 Thứ 5 23 Muharram 01:23 05:03 13:04 17:20 21:05 00:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:31 05:04 13:04 17:20 21:04 00:38
11 Thứ 7 25 Muharram 01:37 05:05 13:04 17:20 21:03 00:32
12 CN 26 Muharram 01:42 05:06 13:04 17:20 21:03 00:26
13 Thứ 2 27 Muharram 01:47 05:07 13:05 17:20 21:02 00:22
14 Thứ 3 28 Muharram 01:52 05:08 13:05 17:19 21:01 00:17
15 Thứ 4 29 Muharram 01:57 05:09 13:05 17:19 21:00 00:13
16 Thứ 5 1 Safar 02:01 05:10 13:05 17:19 21:00 00:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:05 05:11 13:05 17:19 20:59 00:05
18 Thứ 7 3 Safar 02:09 05:12 13:05 17:18 20:58 00:01
19 CN 4 Safar 02:13 05:13 13:05 17:18 20:57 23:57
20 Thứ 2 5 Safar 02:17 05:15 13:05 17:18 20:56 23:54
21 Thứ 3 6 Safar 02:20 05:16 13:05 17:18 20:55 23:50
22 Thứ 4 7 Safar 02:24 05:17 13:05 17:17 20:53 23:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:27 05:18 13:05 17:17 20:52 23:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:31 05:20 13:05 17:16 20:51 23:40
25 Thứ 7 10 Safar 02:34 05:21 13:05 17:16 20:50 23:36
26 CN 11 Safar 02:38 05:22 13:05 17:16 20:49 23:33
27 Thứ 2 12 Safar 02:41 05:23 13:05 17:15 20:47 23:30
28 Thứ 3 13 Safar 02:44 05:25 13:05 17:15 20:46 23:26
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:26 13:05 17:14 20:45 23:23
30 Thứ 5 15 Safar 02:51 05:27 13:05 17:13 20:43 23:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 05:29 13:05 17:13 20:42 23:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ibing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/ibing/calendar.ics