Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibing

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibing, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:57 13:03 17:20 21:08 23:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:32 04:58 13:03 17:20 21:08 23:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:58 13:03 17:20 21:07 23:33
4 Thứ 7 18 Muharram 02:35 04:59 13:03 17:20 21:07 23:32
5 CN 19 Muharram 02:36 05:00 13:03 17:20 21:07 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:38 05:01 13:03 17:20 21:06 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 02:39 05:01 13:04 17:20 21:06 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:41 05:02 13:04 17:20 21:05 23:26
9 Thứ 5 23 Muharram 02:43 05:03 13:04 17:20 21:05 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:45 05:04 13:04 17:20 21:04 23:23
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 05:05 13:04 17:20 21:03 23:22
12 CN 26 Muharram 02:49 05:06 13:04 17:20 21:03 23:20
13 Thứ 2 27 Muharram 02:51 05:07 13:05 17:20 21:02 23:18
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 05:08 13:05 17:19 21:01 23:16
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 05:09 13:05 17:19 21:00 23:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:10 13:05 17:19 21:00 23:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:11 13:05 17:19 20:59 23:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:02 05:12 13:05 17:18 20:58 23:08
19 CN 4 Safar 03:04 05:13 13:05 17:18 20:57 23:06
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:15 13:05 17:18 20:56 23:04
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:16 13:05 17:18 20:55 23:02
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:17 13:05 17:17 20:53 23:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 05:18 13:05 17:17 20:52 22:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:15 05:20 13:05 17:16 20:51 22:55
25 Thứ 7 10 Safar 03:17 05:21 13:05 17:16 20:50 22:53
26 CN 11 Safar 03:20 05:22 13:05 17:16 20:49 22:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:22 05:23 13:05 17:15 20:47 22:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:24 05:25 13:05 17:15 20:46 22:46
29 Thứ 4 14 Safar 03:27 05:26 13:05 17:14 20:45 22:44
30 Thứ 5 15 Safar 03:29 05:27 13:05 17:13 20:43 22:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:31 05:29 13:05 17:13 20:42 22:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ibing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/ibing/calendar.ics