Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:22 05:42 13:48 18:07 21:55 00:59
2 Thứ 5 16 Muharram 03:22 05:42 13:49 18:07 21:55 00:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:23 05:43 13:49 18:07 21:55 00:55
4 Thứ 7 18 Muharram 03:23 05:44 13:49 18:07 21:54 00:53
5 CN 19 Muharram 03:23 05:45 13:49 18:07 21:54 00:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:24 05:45 13:49 18:07 21:53 00:49
7 Thứ 3 21 Muharram 03:24 05:46 13:50 18:07 21:53 00:47
8 Thứ 4 22 Muharram 03:25 05:47 13:50 18:07 21:52 00:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:03 05:48 13:50 18:07 21:52 00:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:13 05:49 13:50 18:06 21:51 00:40
11 Thứ 7 25 Muharram 02:20 05:50 13:50 18:06 21:51 00:37
12 CN 26 Muharram 02:26 05:51 13:50 18:06 21:50 00:35
13 Thứ 2 27 Muharram 02:31 05:52 13:50 18:06 21:49 00:32
14 Thứ 3 28 Muharram 02:36 05:53 13:51 18:06 21:48 00:30
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:54 13:51 18:06 21:48 00:27
16 Thứ 5 1 Safar 02:45 05:55 13:51 18:05 21:47 00:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:56 13:51 18:05 21:46 00:22
18 Thứ 7 3 Safar 02:54 05:57 13:51 18:05 21:45 00:19
19 CN 4 Safar 02:58 05:58 13:51 18:05 21:44 00:17
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 06:00 13:51 18:04 21:43 00:14
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 06:01 13:51 18:04 21:42 00:11
22 Thứ 4 7 Safar 03:09 06:02 13:51 18:04 21:40 00:09
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 06:03 13:51 18:03 21:39 00:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 06:04 13:51 18:03 21:38 00:03
25 Thứ 7 10 Safar 03:20 06:06 13:51 18:02 21:37 00:01
26 CN 11 Safar 03:23 06:07 13:51 18:02 21:36 23:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:26 06:08 13:51 18:01 21:34 23:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:30 06:10 13:51 18:01 21:33 23:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:33 06:11 13:51 18:00 21:32 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 03:36 06:12 13:51 18:00 21:30 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:39 06:14 13:51 17:59 21:29 23:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/bugat/calendar.ics