Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:10 05:42 13:48 18:07 21:55 23:25
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:42 13:49 18:07 21:55 23:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:11 05:43 13:49 18:07 21:55 23:25
4 Thứ 7 18 Muharram 03:11 05:44 13:49 18:07 21:54 23:24
5 CN 19 Muharram 03:12 05:45 13:49 18:07 21:54 23:24
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 05:45 13:49 18:07 21:53 23:23
7 Thứ 3 21 Muharram 03:12 05:46 13:50 18:07 21:53 23:23
8 Thứ 4 22 Muharram 03:13 05:47 13:50 18:07 21:52 23:22
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 05:48 13:50 18:07 21:52 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:14 05:49 13:50 18:06 21:51 23:21
11 Thứ 7 25 Muharram 03:14 05:50 13:50 18:06 21:51 23:21
12 CN 26 Muharram 03:14 05:51 13:50 18:06 21:50 23:20
13 Thứ 2 27 Muharram 03:15 05:52 13:50 18:06 21:49 23:19
14 Thứ 3 28 Muharram 03:15 05:53 13:51 18:06 21:48 23:18
15 Thứ 4 29 Muharram 03:16 05:54 13:51 18:06 21:48 23:18
16 Thứ 5 1 Safar 03:16 05:55 13:51 18:05 21:47 23:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:17 05:56 13:51 18:05 21:46 23:16
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 05:57 13:51 18:05 21:45 23:15
19 CN 4 Safar 02:02 05:58 13:51 18:05 21:44 23:14
20 Thứ 2 5 Safar 02:16 06:00 13:51 18:04 21:43 23:13
21 Thứ 3 6 Safar 02:25 06:01 13:51 18:04 21:42 23:12
22 Thứ 4 7 Safar 02:33 06:02 13:51 18:04 21:40 23:10
23 Thứ 5 8 Safar 02:39 06:03 13:51 18:03 21:39 23:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:45 06:04 13:51 18:03 21:38 23:08
25 Thứ 7 10 Safar 02:50 06:06 13:51 18:02 21:37 23:07
26 CN 11 Safar 02:55 06:07 13:51 18:02 21:36 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 06:08 13:51 18:01 21:34 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 06:10 13:51 18:01 21:33 23:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 06:11 13:51 18:00 21:32 23:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 06:12 13:51 18:00 21:30 23:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 06:14 13:51 17:59 21:29 22:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/bugat/calendar.ics