Chạm vào bất kỳ từ nào để nghe cách phát âm và xem nghĩa của nó. Bộ chọn người xướng đọc dùng cho việc xướng đọc liên tục — mỗi từ được tô sáng khi phát.
0:00⤓ SaveRecord yourself, then play it back to compare.
🌐 Bản dịch ▾
English
Shqip
Tamaziɣt
አማርኛ
العربية
অসমীয়া
Azərbaycan
Bamanankan
বাংলা
Bosanski
Български
ខ្មែរ
Нохчийн
中文
Čeština
دری
ދިވެހި
ދިވެހި
Nederlands
Suomi
Français
Luganda
Deutsch
ગુજરાતી
Hausa
עברית
हिन्दी
Bahasa Indonesia
Italiano
日本語
ಕನ್ನಡ
Қазақ
Kinyarwanda
한국어
Kurdî
Bahasa Melayu
മലയാളം
Mëranaw
मराठी
नेपाली
Norsk
Afaan Oromoo
پښتو
فارسی
Polski
Português
Română
Русский
سنڌي
සිංහල
Soomaali
Español
Kiswahili
Svenska
Tagalog
Тоҷикӣ
தமிழ்
Татар
తెలుగు
ไทย
Türkçe
ئۇيغۇرچە
Українська
اردو
Oʻzbek
Tiếng Việt
Yau
Yorùbá
🎨 Chú giải màu Tajweed
Chữ câm — Được viết nhưng không phát âm (hamzat al-waṣl, lām mặt trời, alif câm)
Ghunnah (âm mũi) — Âm mũi trên nūn hoặc mīm nhân đôi, và các quy tắc nūn sākin / tanwīn
Qalqalah (âm dội) — Một âm dội nhẹ trên qāf, ṭāʾ, bāʾ, jīm hoặc dāl mang sukūn
Chữ nặng (tafkhīm) — Các chữ phát âm đầy miệng (nặng), và rāʾ nặng
Madd tự nhiên (2) — Kéo dài cơ bản 2 nhịp
Madd khi dừng (2–6) — Nguyên âm kéo dài 2, 4 hoặc 6 nhịp khi dừng ở chữ cuối
Madd trước hamza (4–6) — Madd liền (trong cùng một từ) và madd tách (qua hai từ)
Madd bắt buộc (6) — Kéo dài trọn 6 nhịp; bao gồm các chữ mở đầu sūrah rời rạc
Văn bản Qur'an từ Tanzil (tanzil.net), lối viết Uthmani, hiển thị nguyên vẹn. Bản dịch tiếng Anh: Saheeh International. Bản dịch và phiên âm theo từng từ: Quran.com. Gốc từ và ngữ pháp: Quranic Arabic Corpus (corpus.quran.com). Tafsir: al-Muyassar, as-Saʿdī, Ibn Kathīr (bản rút gọn) & Maʿārif al-Qurʾān — qua Quran.com.