Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Algeria · Constantine

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chekfa

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Algérie. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Algeria là Bộ Tôn giáo Algérie.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chekfa, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:32 05:21 12:40 16:31 20:21 21:21
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 05:21 12:40 16:32 20:21 21:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:33 05:22 12:40 16:32 20:20 21:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:34 05:22 12:41 16:32 20:20 21:21
5 CN 19 Muharram 03:35 05:23 12:41 16:32 20:20 21:20
6 Thứ 2 20 Muharram 03:35 05:23 12:41 16:32 20:20 21:20
7 Thứ 3 21 Muharram 03:36 05:24 12:41 16:32 20:20 21:20
8 Thứ 4 22 Muharram 03:37 05:24 12:41 16:32 20:19 21:19
9 Thứ 5 23 Muharram 03:38 05:25 12:41 16:32 20:19 21:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:39 05:26 12:41 16:33 20:19 21:18
11 Thứ 7 25 Muharram 03:40 05:26 12:42 16:33 20:18 21:18
12 CN 26 Muharram 03:40 05:27 12:42 16:33 20:18 21:17
13 Thứ 2 27 Muharram 03:41 05:27 12:42 16:33 20:17 21:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:42 05:28 12:42 16:33 20:17 21:16
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:29 12:42 16:33 20:17 21:15
16 Thứ 5 1 Safar 03:44 05:29 12:42 16:33 20:16 21:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:45 05:30 12:42 16:33 20:15 21:14
18 Thứ 7 3 Safar 03:46 05:31 12:42 16:33 20:15 21:13
19 CN 4 Safar 03:48 05:32 12:42 16:33 20:14 21:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:49 05:32 12:43 16:33 20:14 21:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:50 05:33 12:43 16:33 20:13 21:11
22 Thứ 4 7 Safar 03:51 05:34 12:43 16:33 20:12 21:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:52 05:35 12:43 16:33 20:11 21:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:53 05:35 12:43 16:33 20:11 21:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:54 05:36 12:43 16:32 20:10 21:07
26 CN 11 Safar 03:55 05:37 12:43 16:32 20:09 21:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:38 12:43 16:32 20:08 21:05
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:38 12:43 16:32 20:07 21:04
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 05:39 12:43 16:32 20:06 21:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:40 12:43 16:32 20:06 21:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:41 12:43 16:31 20:05 21:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chekfa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/algeria/constantine/chekfa/calendar.ics