📖 Đọc Qur'an
Trọn bộ Qur'an — 114 chương theo lối viết Uthmani với bản dịch và tụng đọc âm thanh.
🧭 Duyệt theo Juz
- Juz 1 Al-Faatiha 1
- Juz 2 Al-Baqara 142
- Juz 3 Al-Baqara 253
- Juz 4 Aal-i-Imraan 93
- Juz 5 An-Nisaa 24
- Juz 6 An-Nisaa 148
- Juz 7 Al-Maaida 82
- Juz 8 Al-An'aam 111
- Juz 9 Al-A'raaf 88
- Juz 10 Al-Anfaal 41
- Juz 11 At-Tawba 93
- Juz 12 Hud 6
- Juz 13 Yusuf 53
- Juz 14 Al-Hijr 1
- Juz 15 Al-Israa 1
- Juz 16 Al-Kahf 75
- Juz 17 Al-Anbiyaa 1
- Juz 18 Al-Muminoon 1
- Juz 19 Al-Furqaan 21
- Juz 20 An-Naml 56
- Juz 21 Al-Ankaboot 46
- Juz 22 Al-Ahzaab 31
- Juz 23 Yaseen 28
- Juz 24 Az-Zumar 32
- Juz 25 Fussilat 47
- Juz 26 Al-Ahqaf 1
- Juz 27 Adh-Dhaariyat 31
- Juz 28 Al-Mujaadila 1
- Juz 29 Al-Mulk 1
- Juz 30 An-Naba 1
- 1 Al-Faatiha Chương Mở Đầu · 7 câu · Makki الفاتحة
- 2 Al-Baqara Con Bò Cái · 286 câu · Madani البقرة
- 3 Aal-i-Imraan Gia Đình Imran · 200 câu · Madani آل عمران
- 4 An-Nisaa Phụ Nữ · 176 câu · Madani النساء
- 5 Al-Maaida Bàn Tiệc · 120 câu · Madani المائدة
- 6 Al-An'aam Gia Súc · 165 câu · Makki الأنعام
- 7 Al-A'raaf Những Đỉnh Cao · 206 câu · Makki الأعراف
- 8 Al-Anfaal Chiến Lợi Phẩm · 75 câu · Madani الأنفال
- 9 At-Tawba Sự Sám Hối · 129 câu · Madani التوبة
- 10 Yunus Jonas · 109 câu · Makki يونس
- 11 Hud Hud · 123 câu · Makki هود
- 12 Yusuf Joseph · 111 câu · Makki يوسف
- 13 Ar-Ra'd Sấm Sét · 43 câu · Madani الرعد
- 14 Ibrahim Abraham · 52 câu · Makki ابراهيم
- 15 Al-Hijr Vùng Đá · 99 câu · Makki الحجر
- 16 An-Nahl Con Ong · 128 câu · Makki النحل
- 17 Al-Israa Hành Trình Đêm · 111 câu · Makki الإسراء
- 18 Al-Kahf Hang Động · 110 câu · Makki الكهف
- 19 Maryam Maria · 98 câu · Makki مريم
- 20 Taa-Haa Ta-Ha · 135 câu · Makki طه
- 21 Al-Anbiyaa Các Vị Tiên Tri · 112 câu · Makki الأنبياء
- 22 Al-Hajj Cuộc Hành Hương · 78 câu · Madani الحج
- 23 Al-Muminoon Những Người Có Đức Tin · 118 câu · Makki المؤمنون
- 24 An-Noor Ánh Sáng · 64 câu · Madani النور
- 25 Al-Furqaan Tiêu Chuẩn Phân Biệt · 77 câu · Makki الفرقان
- 26 Ash-Shu'araa Các Nhà Thơ · 227 câu · Makki الشعراء
- 27 An-Naml Con Kiến · 93 câu · Makki النمل
- 28 Al-Qasas Những Câu Chuyện · 88 câu · Makki القصص
- 29 Al-Ankaboot Con Nhện · 69 câu · Makki العنكبوت
- 30 Ar-Room Người La Mã · 60 câu · Makki الروم
- 31 Luqman Luqman · 34 câu · Makki لقمان
- 32 As-Sajda Sự Phủ Phục · 30 câu · Makki السجدة
- 33 Al-Ahzaab Các Liên Minh · 73 câu · Madani الأحزاب
- 34 Saba Sheba · 54 câu · Makki سبإ
- 35 Faatir Đấng Tạo Hóa · 45 câu · Makki فاطر
- 36 Yaseen Ya-Sin · 83 câu · Makki يس
- 37 As-Saaffaat Những Hàng Xếp Thẳng · 182 câu · Makki الصافات
- 38 Saad Chữ Cái Sad · 88 câu · Makki ص
- 39 Az-Zumar Các Nhóm Người · 75 câu · Makki الزمر
- 40 Al-Ghaafir Đấng Tha Thứ · 85 câu · Makki غافر
- 41 Fussilat Được Giải Thích Chi Tiết · 54 câu · Makki فصلت
- 42 Ash-Shura Sự Tham Khảo Ý Kiến · 53 câu · Makki الشورى
- 43 Az-Zukhruf Đồ Trang Sức Bằng Vàng · 89 câu · Makki الزخرف
- 44 Ad-Dukhaan Khói · 59 câu · Makki الدخان
- 45 Al-Jaathiya Sự Quỳ Gối · 37 câu · Makki الجاثية
- 46 Al-Ahqaf Những Cồn Cát · 35 câu · Makki الأحقاف
- 47 Muhammad Muhammad · 38 câu · Madani محمد
- 48 Al-Fath Chiến Thắng · 29 câu · Madani الفتح
- 49 Al-Hujuraat Những Căn Phòng Bên Trong · 18 câu · Madani الحجرات
- 50 Qaaf Chữ Cái Qaf · 45 câu · Makki ق
- 51 Adh-Dhaariyat Những Cơn Gió Tung Rải · 60 câu · Makki الذاريات
- 52 At-Tur Ngọn Núi · 49 câu · Makki الطور
- 53 An-Najm Ngôi Sao · 62 câu · Makki النجم
- 54 Al-Qamar Mặt Trăng · 55 câu · Makki القمر
- 55 Ar-Rahmaan Đấng Nhân Từ · 78 câu · Madani الرحمن
- 56 Al-Waaqia Sự Kiện Tất Yếu · 96 câu · Makki الواقعة
- 57 Al-Hadid Sắt · 29 câu · Madani الحديد
- 58 Al-Mujaadila Người Phụ Nữ Khẩn Cầu · 22 câu · Madani المجادلة
- 59 Al-Hashr Sự Lưu Đày · 24 câu · Madani الحشر
- 60 Al-Mumtahana Người Phụ Nữ Bị Thẩm Tra · 13 câu · Madani الممتحنة
- 61 As-Saff Những Hàng Ngũ · 14 câu · Madani الصف
- 62 Al-Jumu'a Thứ Sáu · 11 câu · Madani الجمعة
- 63 Al-Munaafiqoon Những Kẻ Đạo Đức Giả · 11 câu · Madani المنافقون
- 64 At-Taghaabun Sự Thua Thiệt Lẫn Nhau · 18 câu · Madani التغابن
- 65 At-Talaaq Ly Hôn · 12 câu · Madani الطلاق
- 66 At-Tahrim Sự Cấm Đoán · 12 câu · Madani التحريم
- 67 Al-Mulk Vương Quyền · 30 câu · Makki الملك
- 68 Al-Qalam Cây Bút · 52 câu · Makki القلم
- 69 Al-Haaqqa Thực Tại · 52 câu · Makki الحاقة
- 70 Al-Ma'aarij Những Nấc Thang Lên Cao · 44 câu · Makki المعارج
- 71 Nooh Noah · 28 câu · Makki نوح
- 72 Al-Jinn Loài Jinn · 28 câu · Makki الجن
- 73 Al-Muzzammil Người Trùm Kín · 20 câu · Makki المزمل
- 74 Al-Muddaththir Người Khoác Áo · 56 câu · Makki المدثر
- 75 Al-Qiyaama Sự Phục Sinh · 40 câu · Makki القيامة
- 76 Al-Insaan Con Người · 31 câu · Madani الانسان
- 77 Al-Mursalaat Những Sứ Giả · 50 câu · Makki المرسلات
- 78 An-Naba Tin Báo · 40 câu · Makki النبإ
- 79 An-Naazi'aat Những Kẻ Giật Mạnh · 46 câu · Makki النازعات
- 80 Abasa Y Đã Cau Mày · 42 câu · Makki عبس
- 81 At-Takwir Sự Cuộn Lại · 29 câu · Makki التكوير
- 82 Al-Infitaar Sự Tách Vỡ · 19 câu · Makki الإنفطار
- 83 Al-Mutaffifin Gian Lận Đong Đo · 36 câu · Makki المطففين
- 84 Al-Inshiqaaq Sự Nứt Toác · 25 câu · Makki الإنشقاق
- 85 Al-Burooj Các Chòm Sao · 22 câu · Makki البروج
- 86 At-Taariq Ngôi Sao Ban Mai · 17 câu · Makki الطارق
- 87 Al-A'laa Đấng Tối Cao · 19 câu · Makki الأعلى
- 88 Al-Ghaashiya Biến Cố Bao Trùm · 26 câu · Makki الغاشية
- 89 Al-Fajr Bình Minh · 30 câu · Makki الفجر
- 90 Al-Balad Thành Phố · 20 câu · Makki البلد
- 91 Ash-Shams Mặt Trời · 15 câu · Makki الشمس
- 92 Al-Lail Ban Đêm · 21 câu · Makki الليل
- 93 Ad-Dhuhaa Buổi Sáng · 11 câu · Makki الضحى
- 94 Ash-Sharh Sự An Ủi · 8 câu · Makki الشرح
- 95 At-Tin Quả Sung · 8 câu · Makki التين
- 96 Al-Alaq Hòn Máu Đặc · 19 câu · Makki العلق
- 97 Al-Qadr Quyền Năng, Định Mệnh · 5 câu · Makki القدر
- 98 Al-Bayyina Bằng Chứng · 8 câu · Madani البينة
- 99 Az-Zalzala Trận Động Đất · 8 câu · Madani الزلزلة
- 100 Al-Aadiyaat Những Chiến Mã · 11 câu · Makki العاديات
- 101 Al-Qaari'a Tai Họa · 11 câu · Makki القارعة
- 102 At-Takaathur Sự Ganh Đua · 8 câu · Makki التكاثر
- 103 Al-Asr Buổi Xế Chiều, Thời Đại · 3 câu · Makki العصر
- 104 Al-Humaza Kẻ Gièm Pha · 9 câu · Makki الهمزة
- 105 Al-Fil Con Voi · 5 câu · Makki الفيل
- 106 Quraish Quraysh · 4 câu · Makki قريش
- 107 Al-Maa'un Sự Bố Thí · 7 câu · Makki الماعون
- 108 Al-Kawthar Sự Dư Dật · 3 câu · Makki الكوثر
- 109 Al-Kaafiroon Những Kẻ Không Tin · 6 câu · Makki الكافرون
- 110 An-Nasr Sự Trợ Giúp Của Thượng Đế · 3 câu · Madani النصر
- 111 Al-Masad Sợi Xơ Chà Là · 5 câu · Makki المسد
- 112 Al-Ikhlaas Lòng Thành Kính · 4 câu · Makki الإخلاص
- 113 Al-Falaq Rạng Đông · 5 câu · Makki الفلق
- 114 An-Naas Nhân Loại · 6 câu · Makki الناس
Văn bản Qur'an từ Tanzil (tanzil.net), lối viết Uthmani, hiển thị nguyên vẹn. Bản dịch tiếng Anh: Saheeh International.