Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Algeria · Setif

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pascal

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Algérie. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Algeria là Bộ Tôn giáo Algérie.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Pascal, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Algiers.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:40 05:24 12:37 16:26 20:10 21:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:39 05:24 12:37 16:26 20:11 21:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:39 05:23 12:37 16:26 20:11 21:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:38 05:23 12:37 16:26 20:12 21:11
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:38 05:23 12:37 16:27 20:13 21:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:37 05:23 12:37 16:27 20:13 21:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:37 05:22 12:38 16:27 20:14 21:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:37 05:22 12:38 16:27 20:14 21:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:36 05:22 12:38 16:27 20:15 21:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:36 05:22 12:38 16:28 20:16 21:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:36 05:22 12:38 16:28 20:16 21:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:36 05:22 12:39 16:28 20:16 21:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:35 05:22 12:39 16:28 20:17 21:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:35 05:22 12:39 16:29 20:17 21:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:35 05:22 12:39 16:29 20:18 21:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:35 05:22 12:39 16:29 20:18 21:18
17 Thứ 4 1 Muharram 03:35 05:22 12:40 16:29 20:18 21:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:35 05:22 12:40 16:29 20:19 21:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:35 05:22 12:40 16:30 20:19 21:19
20 Thứ 7 4 Muharram 03:35 05:23 12:40 16:30 20:19 21:19
21 CN 5 Muharram 03:36 05:23 12:41 16:30 20:20 21:19
22 Thứ 2 6 Muharram 03:36 05:23 12:41 16:30 20:20 21:20
23 Thứ 3 7 Muharram 03:36 05:23 12:41 16:31 20:20 21:20
24 Thứ 4 8 Muharram 03:36 05:24 12:41 16:31 20:20 21:20
25 Thứ 5 9 Muharram 03:37 05:24 12:41 16:31 20:20 21:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:37 05:24 12:42 16:31 20:20 21:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:38 05:24 12:42 16:31 20:20 21:20
28 CN 12 Muharram 03:38 05:25 12:42 16:32 20:20 21:20
29 Thứ 2 13 Muharram 03:39 05:25 12:42 16:32 20:20 21:20
30 Thứ 3 14 Muharram 03:39 05:26 12:42 16:32 20:20 21:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pascal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/algeria/setif/pascal/calendar.ics