Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kabunga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kabunga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:02 17:25 18:38
2 Thứ 5 16 Muharram 05:00 06:18 11:51 15:02 17:25 18:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:00 06:18 11:52 15:03 17:26 18:38
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 06:18 11:52 15:03 17:26 18:38
5 CN 19 Muharram 05:01 06:18 11:52 15:03 17:26 18:39
6 Thứ 2 20 Muharram 05:01 06:18 11:52 15:03 17:26 18:39
7 Thứ 3 21 Muharram 05:01 06:18 11:52 15:04 17:27 18:39
8 Thứ 4 22 Muharram 05:01 06:18 11:52 15:04 17:27 18:40
9 Thứ 5 23 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:04 17:27 18:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:04 17:28 18:40
11 Thứ 7 25 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:28 18:40
12 CN 26 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:28 18:41
13 Thứ 2 27 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:05 17:29 18:41
14 Thứ 3 28 Muharram 05:01 06:18 11:53 15:06 17:29 18:41
15 Thứ 4 29 Muharram 05:01 06:17 11:53 15:06 17:29 18:41
16 Thứ 5 1 Safar 05:01 06:17 11:53 15:06 17:30 18:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:01 06:17 11:54 15:06 17:30 18:42
18 Thứ 7 3 Safar 05:01 06:17 11:54 15:07 17:30 18:42
19 CN 4 Safar 05:01 06:17 11:54 15:07 17:31 18:42
20 Thứ 2 5 Safar 05:01 06:17 11:54 15:07 17:31 18:43
21 Thứ 3 6 Safar 05:01 06:16 11:54 15:07 17:31 18:43
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:16 11:54 15:08 17:32 18:43
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:16 11:54 15:08 17:32 18:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:00 06:16 11:54 15:08 17:32 18:43
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 06:15 11:54 15:08 17:32 18:44
26 CN 11 Safar 05:00 06:15 11:54 15:08 17:33 18:44
27 Thứ 2 12 Safar 05:00 06:15 11:54 15:09 17:33 18:44
28 Thứ 3 13 Safar 04:59 06:15 11:54 15:09 17:33 18:44
29 Thứ 4 14 Safar 04:59 06:14 11:54 15:09 17:34 18:44
30 Thứ 5 15 Safar 04:59 06:14 11:54 15:09 17:34 18:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:59 06:13 11:54 15:09 17:34 18:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kabunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/kabunga/calendar.ics