Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mucunga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mucunga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:50 06:07 11:44 14:58 17:22 18:34
2 Thứ 5 16 Muharram 04:50 06:07 11:45 14:58 17:22 18:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:51 06:07 11:45 14:58 17:23 18:35
4 Thứ 7 18 Muharram 04:51 06:07 11:45 14:59 17:23 18:35
5 CN 19 Muharram 04:51 06:07 11:45 14:59 17:23 18:35
6 Thứ 2 20 Muharram 04:51 06:07 11:45 14:59 17:23 18:35
7 Thứ 3 21 Muharram 04:51 06:07 11:45 14:59 17:24 18:36
8 Thứ 4 22 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:00 17:24 18:36
9 Thứ 5 23 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:00 17:24 18:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:00 17:25 18:36
11 Thứ 7 25 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:00 17:25 18:36
12 CN 26 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:01 17:25 18:37
13 Thứ 2 27 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:01 17:26 18:37
14 Thứ 3 28 Muharram 04:51 06:07 11:46 15:01 17:26 18:37
15 Thứ 4 29 Muharram 04:51 06:07 11:47 15:01 17:26 18:37
16 Thứ 5 1 Safar 04:51 06:07 11:47 15:02 17:26 18:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:38
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:38
19 CN 4 Safar 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:38
20 Thứ 2 5 Safar 04:51 06:06 11:47 15:02 17:28 18:38
21 Thứ 3 6 Safar 04:51 06:06 11:47 15:03 17:28 18:39
22 Thứ 4 7 Safar 04:51 06:06 11:47 15:03 17:28 18:39
23 Thứ 5 8 Safar 04:51 06:06 11:47 15:03 17:28 18:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:51 06:06 11:47 15:03 17:29 18:39
25 Thứ 7 10 Safar 04:51 06:05 11:47 15:03 17:29 18:39
26 CN 11 Safar 04:50 06:05 11:47 15:04 17:29 18:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:50 06:05 11:47 15:04 17:29 18:40
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 06:05 11:47 15:04 17:30 18:40
29 Thứ 4 14 Safar 04:50 06:04 11:47 15:04 17:30 18:40
30 Thứ 5 15 Safar 04:50 06:04 11:47 15:04 17:30 18:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:49 06:04 11:47 15:04 17:30 18:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mucunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/mucunga/calendar.ics