Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Armenia · Geghark'unik'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sevan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yerevan.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Armenia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sevan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yerevan.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:34 05:32 12:58 16:57 20:47 21:52
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:33 05:32 12:58 16:57 20:48 21:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:32 05:31 12:58 16:57 20:48 21:54
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:31 05:31 12:58 16:57 20:49 21:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:31 05:30 12:59 16:58 20:50 21:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:30 05:30 12:59 16:58 20:50 21:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:29 05:30 12:59 16:58 20:51 21:58
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:29 05:30 12:59 16:59 20:52 21:59
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:28 05:29 12:59 16:59 20:52 21:59
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:28 05:29 13:00 16:59 20:53 22:00
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:28 05:29 13:00 16:59 20:54 22:01
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:27 05:29 13:00 17:00 20:54 22:01
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:27 05:29 13:00 17:00 20:55 22:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:27 05:29 13:00 17:00 20:55 22:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:27 05:29 13:01 17:00 20:56 22:03
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:26 05:29 13:01 17:01 20:56 22:04
17 Thứ 4 1 Muharram 03:26 05:29 13:01 17:01 20:56 22:04
18 Thứ 5 2 Muharram 03:26 05:29 13:01 17:01 20:57 22:04
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:26 05:29 13:01 17:01 20:57 22:05
20 Thứ 7 4 Muharram 03:26 05:29 13:02 17:02 20:57 22:05
21 CN 5 Muharram 03:27 05:30 13:02 17:02 20:58 22:05
22 Thứ 2 6 Muharram 03:27 05:30 13:02 17:02 20:58 22:06
23 Thứ 3 7 Muharram 03:27 05:30 13:02 17:02 20:58 22:06
24 Thứ 4 8 Muharram 03:27 05:30 13:03 17:02 20:58 22:06
25 Thứ 5 9 Muharram 03:28 05:31 13:03 17:03 20:58 22:06
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:28 05:31 13:03 17:03 20:58 22:06
27 Thứ 7 11 Muharram 03:29 05:31 13:03 17:03 20:58 22:06
28 CN 12 Muharram 03:29 05:32 13:03 17:03 20:58 22:06
29 Thứ 2 13 Muharram 03:30 05:32 13:04 17:03 20:58 22:06
30 Thứ 3 14 Muharram 03:31 05:33 13:04 17:03 20:58 22:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sevan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/armenia/gegharkunik/sevan/calendar.ics