Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Niederosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bodingbach

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bodingbach, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:04 05:05 13:04 17:19 21:31 23:03
2 Thứ 5 16 Muharram 02:06 05:05 13:04 17:19 21:31 23:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:08 05:06 13:04 17:19 21:31 23:02
4 Thứ 7 18 Muharram 02:10 05:07 13:04 17:19 21:30 23:01
5 CN 19 Muharram 02:12 05:07 13:05 17:19 21:30 23:00
6 Thứ 2 20 Muharram 02:14 05:08 13:05 17:19 21:29 22:59
7 Thứ 3 21 Muharram 02:16 05:09 13:05 17:19 21:29 22:58
8 Thứ 4 22 Muharram 02:18 05:10 13:05 17:19 21:28 22:57
9 Thứ 5 23 Muharram 02:21 05:11 13:05 17:19 21:28 22:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:23 05:12 13:05 17:19 21:27 22:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:26 05:12 13:05 17:18 21:26 22:54
12 CN 26 Muharram 02:28 05:13 13:06 17:18 21:26 22:53
13 Thứ 2 27 Muharram 02:30 05:14 13:06 17:18 21:25 22:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:33 05:15 13:06 17:18 21:24 22:50
15 Thứ 4 29 Muharram 02:35 05:16 13:06 17:18 21:23 22:48
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 05:17 13:06 17:18 21:22 22:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 05:18 13:06 17:17 21:21 22:45
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:19 13:06 17:17 21:20 22:44
19 CN 4 Safar 02:46 05:21 13:06 17:17 21:19 22:42
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:22 13:06 17:17 21:18 22:40
21 Thứ 3 6 Safar 02:51 05:23 13:06 17:16 21:17 22:39
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:24 13:06 17:16 21:16 22:37
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:25 13:07 17:16 21:15 22:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 05:26 13:07 17:15 21:13 22:33
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:27 13:07 17:15 21:12 22:31
26 CN 11 Safar 03:04 05:29 13:07 17:15 21:11 22:30
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:30 13:07 17:14 21:09 22:28
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:31 13:07 17:14 21:08 22:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:32 13:07 17:13 21:07 22:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:34 13:06 17:13 21:05 22:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:35 13:06 17:12 21:04 22:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bodingbach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/niederosterreich/bodingbach/calendar.ics