Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aistenthal

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aistenthal, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:49 05:07 13:07 17:23 21:08 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 01:52 05:07 13:07 17:23 21:07 23:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:54 05:08 13:07 17:23 21:07 23:56
4 Thứ 7 18 Muharram 01:57 05:08 13:08 17:23 21:07 23:55
5 CN 19 Muharram 02:00 05:09 13:08 17:23 21:06 23:53
6 Thứ 2 20 Muharram 02:02 05:10 13:08 17:23 21:06 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:05 05:11 13:08 17:23 21:06 23:50
8 Thứ 4 22 Muharram 02:08 05:12 13:08 17:23 21:05 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:11 05:12 13:08 17:23 21:05 23:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:14 05:13 13:09 17:22 21:04 23:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:16 05:14 13:09 17:22 21:03 23:42
12 CN 26 Muharram 02:19 05:15 13:09 17:22 21:03 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:22 05:16 13:09 17:22 21:02 23:38
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 05:17 13:09 17:22 21:01 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 02:28 05:18 13:09 17:22 21:00 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 02:31 05:19 13:09 17:22 21:00 23:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:34 05:20 13:09 17:21 20:59 23:29
18 Thứ 7 3 Safar 02:37 05:21 13:10 17:21 20:58 23:27
19 CN 4 Safar 02:39 05:22 13:10 17:21 20:57 23:25
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 05:24 13:10 17:21 20:56 23:23
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 05:25 13:10 17:20 20:55 23:20
22 Thứ 4 7 Safar 02:48 05:26 13:10 17:20 20:54 23:18
23 Thứ 5 8 Safar 02:51 05:27 13:10 17:20 20:53 23:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:54 05:28 13:10 17:19 20:51 23:13
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:29 13:10 17:19 20:50 23:10
26 CN 11 Safar 02:59 05:31 13:10 17:18 20:49 23:08
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:32 13:10 17:18 20:48 23:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:33 13:10 17:17 20:47 23:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:34 13:10 17:17 20:45 23:01
30 Thứ 5 15 Safar 03:10 05:36 13:10 17:16 20:44 22:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:13 05:37 13:10 17:16 20:43 22:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aistenthal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/aistenthal/calendar.ics