Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halbarting

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halbarting, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:55 05:07 13:07 17:22 21:07 23:55
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 05:08 13:07 17:22 21:07 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:59 05:09 13:07 17:22 21:06 23:53
4 Thứ 7 18 Muharram 02:02 05:09 13:08 17:22 21:06 23:52
5 CN 19 Muharram 02:04 05:10 13:08 17:22 21:06 23:50
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 05:11 13:08 17:22 21:05 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:09 05:11 13:08 17:22 21:05 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:12 05:12 13:08 17:22 21:04 23:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:14 05:13 13:08 17:22 21:04 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 05:14 13:09 17:22 21:03 23:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:20 05:15 13:09 17:22 21:03 23:40
12 CN 26 Muharram 02:23 05:16 13:09 17:22 21:02 23:38
13 Thứ 2 27 Muharram 02:25 05:17 13:09 17:22 21:01 23:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:28 05:18 13:09 17:22 21:00 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 02:31 05:19 13:09 17:21 21:00 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:20 13:09 17:21 20:59 23:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:36 05:21 13:09 17:21 20:58 23:27
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 05:22 13:10 17:21 20:57 23:25
19 CN 4 Safar 02:42 05:23 13:10 17:21 20:56 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:45 05:24 13:10 17:20 20:55 23:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:47 05:25 13:10 17:20 20:54 23:18
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 05:26 13:10 17:20 20:53 23:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:28 13:10 17:19 20:52 23:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:29 13:10 17:19 20:51 23:11
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:30 13:10 17:18 20:50 23:09
26 CN 11 Safar 03:01 05:31 13:10 17:18 20:48 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 05:32 13:10 17:18 20:47 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:06 05:34 13:10 17:17 20:46 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:35 13:10 17:17 20:45 22:59
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:36 13:10 17:16 20:43 22:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:37 13:10 17:16 20:42 22:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halbarting vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/halbarting/calendar.ics