Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Odelboding

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Odelboding, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:54 05:09 13:09 17:25 21:13 22:30
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 05:10 13:10 17:25 21:12 22:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:59 05:10 13:10 17:25 21:12 22:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:02 05:11 13:10 17:25 21:12 22:29
5 CN 19 Muharram 02:04 05:12 13:10 17:25 21:11 22:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 05:13 13:10 17:25 21:11 22:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:09 05:13 13:10 17:25 21:10 22:27
8 Thứ 4 22 Muharram 02:12 05:14 13:11 17:25 21:10 22:27
9 Thứ 5 23 Muharram 02:15 05:15 13:11 17:25 21:09 22:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:18 05:16 13:11 17:25 21:09 22:26
11 Thứ 7 25 Muharram 02:20 05:17 13:11 17:24 21:08 22:25
12 CN 26 Muharram 02:23 05:18 13:11 17:24 21:08 22:25
13 Thứ 2 27 Muharram 02:26 05:19 13:11 17:24 21:07 22:24
14 Thứ 3 28 Muharram 02:29 05:20 13:11 17:24 21:06 22:23
15 Thứ 4 29 Muharram 02:32 05:21 13:11 17:24 21:05 22:22
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:22 13:12 17:24 21:04 22:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:37 05:23 13:12 17:23 21:04 22:21
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 05:24 13:12 17:23 21:03 22:20
19 CN 4 Safar 02:43 05:25 13:12 17:23 21:02 22:19
20 Thứ 2 5 Safar 02:46 05:26 13:12 17:23 21:01 22:18
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 05:27 13:12 17:22 21:00 22:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:28 13:12 17:22 20:59 22:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 05:30 13:12 17:22 20:58 22:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:31 13:12 17:21 20:56 22:13
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:32 13:12 17:21 20:55 22:12
26 CN 11 Safar 03:02 05:33 13:12 17:20 20:54 22:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:34 13:12 17:20 20:53 22:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:36 13:12 17:20 20:51 22:08
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:37 13:12 17:19 20:50 22:07
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:38 13:12 17:19 20:49 22:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:39 13:12 17:18 20:47 22:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Odelboding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/odelboding/calendar.ics