Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Saag

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Saag, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:55 05:08 13:08 17:23 21:08 23:57
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 05:09 13:08 17:23 21:08 23:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:59 05:09 13:08 17:23 21:08 23:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:02 05:10 13:09 17:23 21:07 23:53
5 CN 19 Muharram 02:04 05:11 13:09 17:23 21:07 23:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 05:12 13:09 17:23 21:06 23:50
7 Thứ 3 21 Muharram 02:09 05:12 13:09 17:23 21:06 23:48
8 Thứ 4 22 Muharram 02:12 05:13 13:09 17:23 21:05 23:47
9 Thứ 5 23 Muharram 02:15 05:14 13:09 17:23 21:05 23:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 05:15 13:10 17:23 21:04 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 02:20 05:16 13:10 17:23 21:04 23:41
12 CN 26 Muharram 02:23 05:17 13:10 17:23 21:03 23:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:26 05:18 13:10 17:23 21:02 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:28 05:19 13:10 17:23 21:02 23:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:31 05:20 13:10 17:23 21:01 23:33
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:21 13:10 17:22 21:00 23:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:37 05:22 13:10 17:22 20:59 23:29
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 05:23 13:11 17:22 20:58 23:26
19 CN 4 Safar 02:42 05:24 13:11 17:22 20:57 23:24
20 Thứ 2 5 Safar 02:45 05:25 13:11 17:21 20:56 23:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 05:26 13:11 17:21 20:55 23:20
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:27 13:11 17:21 20:54 23:17
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:28 13:11 17:20 20:53 23:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:30 13:11 17:20 20:52 23:12
25 Thứ 7 10 Safar 02:59 05:31 13:11 17:20 20:51 23:10
26 CN 11 Safar 03:02 05:32 13:11 17:19 20:50 23:08
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 05:33 13:11 17:19 20:48 23:05
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:35 13:11 17:18 20:47 23:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:36 13:11 17:18 20:46 23:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:37 13:11 17:17 20:44 22:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:38 13:11 17:17 20:43 22:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Saag vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/saag/calendar.ics