Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vorderstoder

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vorderstoder, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:12 05:09 13:07 17:21 21:33 23:04
2 Thứ 5 16 Muharram 02:13 05:09 13:07 17:21 21:33 23:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:15 05:10 13:07 17:21 21:33 23:03
4 Thứ 7 18 Muharram 02:17 05:11 13:07 17:21 21:32 23:02
5 CN 19 Muharram 02:19 05:12 13:08 17:21 21:32 23:01
6 Thứ 2 20 Muharram 02:21 05:12 13:08 17:21 21:31 23:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:23 05:13 13:08 17:21 21:31 23:00
8 Thứ 4 22 Muharram 02:25 05:14 13:08 17:21 21:30 22:59
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 05:15 13:08 17:21 21:30 22:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:30 05:16 13:08 17:21 21:29 22:56
11 Thứ 7 25 Muharram 02:32 05:16 13:09 17:21 21:28 22:55
12 CN 26 Muharram 02:34 05:17 13:09 17:21 21:28 22:54
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 05:18 13:09 17:21 21:27 22:52
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 05:19 13:09 17:21 21:26 22:51
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:20 13:09 17:21 21:25 22:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:44 05:21 13:09 17:20 21:24 22:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:22 13:09 17:20 21:23 22:47
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 05:23 13:09 17:20 21:22 22:45
19 CN 4 Safar 02:51 05:24 13:09 17:20 21:21 22:44
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 05:26 13:10 17:19 21:20 22:42
21 Thứ 3 6 Safar 02:56 05:27 13:10 17:19 21:19 22:40
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:28 13:10 17:19 21:18 22:38
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 05:29 13:10 17:18 21:17 22:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:30 13:10 17:18 21:16 22:35
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:31 13:10 17:18 21:14 22:33
26 CN 11 Safar 03:09 05:32 13:10 17:17 21:13 22:31
27 Thứ 2 12 Safar 03:11 05:34 13:10 17:17 21:12 22:29
28 Thứ 3 13 Safar 03:14 05:35 13:10 17:16 21:10 22:27
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 05:36 13:10 17:16 21:09 22:25
30 Thứ 5 15 Safar 03:19 05:37 13:10 17:15 21:08 22:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:39 13:10 17:15 21:06 22:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vorderstoder vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/vorderstoder/calendar.ics