Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gimplach

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gimplach, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:32 05:07 13:04 17:18 21:01 22:36
2 Thứ 5 16 Muharram 03:33 05:08 13:04 17:18 21:01 22:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:34 05:08 13:04 17:18 21:00 22:35
4 Thứ 7 18 Muharram 03:34 05:09 13:04 17:18 21:00 22:35
5 CN 19 Muharram 03:36 05:10 13:05 17:18 21:00 22:34
6 Thứ 2 20 Muharram 03:37 05:10 13:05 17:18 20:59 22:33
7 Thứ 3 21 Muharram 03:38 05:11 13:05 17:18 20:59 22:32
8 Thứ 4 22 Muharram 03:39 05:12 13:05 17:18 20:58 22:32
9 Thứ 5 23 Muharram 03:40 05:13 13:05 17:18 20:58 22:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:41 05:14 13:05 17:18 20:57 22:30
11 Thứ 7 25 Muharram 03:43 05:15 13:06 17:18 20:57 22:29
12 CN 26 Muharram 03:44 05:15 13:06 17:18 20:56 22:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:45 05:16 13:06 17:17 20:55 22:27
14 Thứ 3 28 Muharram 03:47 05:17 13:06 17:17 20:55 22:25
15 Thứ 4 29 Muharram 03:48 05:18 13:06 17:17 20:54 22:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:49 05:19 13:06 17:17 20:53 22:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:51 05:20 13:06 17:17 20:52 22:22
18 Thứ 7 3 Safar 03:52 05:21 13:06 17:17 20:51 22:20
19 CN 4 Safar 03:54 05:22 13:06 17:16 20:50 22:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:56 05:24 13:07 17:16 20:49 22:17
21 Thứ 3 6 Safar 03:57 05:25 13:07 17:16 20:48 22:16
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:26 13:07 17:15 20:47 22:14
23 Thứ 5 8 Safar 04:00 05:27 13:07 17:15 20:46 22:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:28 13:07 17:15 20:45 22:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:04 05:29 13:07 17:14 20:44 22:10
26 CN 11 Safar 04:05 05:30 13:07 17:14 20:43 22:08
27 Thứ 2 12 Safar 04:07 05:32 13:07 17:13 20:42 22:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:09 05:33 13:07 17:13 20:41 22:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:10 05:34 13:07 17:13 20:39 22:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 05:35 13:07 17:12 20:38 22:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 05:36 13:07 17:12 20:37 21:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gimplach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/gimplach/calendar.ics