Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grassnitz

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grassnitz, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:11 05:05 13:03 17:17 21:28 22:58
2 Thứ 5 16 Muharram 02:12 05:06 13:03 17:17 21:28 22:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:14 05:07 13:03 17:17 21:28 22:57
4 Thứ 7 18 Muharram 02:16 05:07 13:03 17:17 21:27 22:56
5 CN 19 Muharram 02:17 05:08 13:03 17:17 21:27 22:56
6 Thứ 2 20 Muharram 02:19 05:09 13:04 17:17 21:26 22:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:21 05:09 13:04 17:17 21:26 22:54
8 Thứ 4 22 Muharram 02:24 05:10 13:04 17:17 21:25 22:53
9 Thứ 5 23 Muharram 02:26 05:11 13:04 17:17 21:25 22:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:28 05:12 13:04 17:17 21:24 22:51
11 Thứ 7 25 Muharram 02:30 05:13 13:04 17:17 21:23 22:49
12 CN 26 Muharram 02:32 05:14 13:04 17:17 21:23 22:48
13 Thứ 2 27 Muharram 02:35 05:15 13:05 17:16 21:22 22:47
14 Thứ 3 28 Muharram 02:37 05:16 13:05 17:16 21:21 22:45
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 05:17 13:05 17:16 21:20 22:44
16 Thứ 5 1 Safar 02:42 05:18 13:05 17:16 21:19 22:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:44 05:19 13:05 17:16 21:18 22:41
18 Thứ 7 3 Safar 02:47 05:20 13:05 17:15 21:17 22:40
19 CN 4 Safar 02:49 05:21 13:05 17:15 21:16 22:38
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 05:22 13:05 17:15 21:15 22:36
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 05:23 13:05 17:15 21:14 22:35
22 Thứ 4 7 Safar 02:56 05:24 13:05 17:14 21:13 22:33
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 05:25 13:05 17:14 21:12 22:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:26 13:05 17:14 21:11 22:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:28 13:05 17:13 21:09 22:28
26 CN 11 Safar 03:06 05:29 13:05 17:13 21:08 22:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:30 13:05 17:12 21:07 22:24
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:31 13:05 17:12 21:05 22:22
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 05:32 13:05 17:11 21:04 22:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:34 13:05 17:11 21:03 22:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:35 13:05 17:10 21:01 22:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grassnitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/grassnitz/calendar.ics