Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gumpenberg

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gumpenberg, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:13 05:12 13:09 17:22 21:05 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:15 05:13 13:09 17:22 21:05 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:17 05:13 13:09 17:23 21:05 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:18 05:14 13:09 17:23 21:05 23:42
5 CN 19 Muharram 02:20 05:15 13:09 17:23 21:04 23:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:22 05:15 13:10 17:23 21:04 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:24 05:16 13:10 17:23 21:03 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:27 05:17 13:10 17:23 21:03 23:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:29 05:18 13:10 17:23 21:02 23:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:31 05:19 13:10 17:22 21:02 23:33
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 05:19 13:10 17:22 21:01 23:32
12 CN 26 Muharram 02:36 05:20 13:10 17:22 21:01 23:30
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 05:21 13:11 17:22 21:00 23:28
14 Thứ 3 28 Muharram 02:40 05:22 13:11 17:22 20:59 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:43 05:23 13:11 17:22 20:58 23:24
16 Thứ 5 1 Safar 02:45 05:24 13:11 17:22 20:58 23:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:48 05:25 13:11 17:21 20:57 23:20
18 Thứ 7 3 Safar 02:50 05:26 13:11 17:21 20:56 23:18
19 CN 4 Safar 02:53 05:27 13:11 17:21 20:55 23:16
20 Thứ 2 5 Safar 02:55 05:28 13:11 17:21 20:54 23:14
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 05:29 13:11 17:20 20:53 23:12
22 Thứ 4 7 Safar 03:00 05:31 13:11 17:20 20:52 23:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:32 13:11 17:20 20:51 23:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:33 13:11 17:19 20:50 23:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:08 05:34 13:11 17:19 20:49 23:03
26 CN 11 Safar 03:10 05:35 13:11 17:19 20:48 23:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:36 13:11 17:18 20:46 22:59
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:38 13:11 17:18 20:45 22:57
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:39 13:11 17:17 20:44 22:54
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 05:40 13:11 17:17 20:43 22:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:41 13:11 17:16 20:41 22:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gumpenberg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/gumpenberg/calendar.ics