Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hardegg

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hardegg, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:21 05:09 13:02 17:15 20:56 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 02:22 05:09 13:03 17:15 20:56 23:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:24 05:10 13:03 17:15 20:55 23:26
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 05:11 13:03 17:15 20:55 23:25
5 CN 19 Muharram 02:27 05:11 13:03 17:15 20:55 23:24
6 Thứ 2 20 Muharram 02:28 05:12 13:03 17:15 20:54 23:23
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 05:13 13:03 17:15 20:54 23:22
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 05:14 13:04 17:15 20:54 23:20
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 05:14 13:04 17:15 20:53 23:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 05:15 13:04 17:15 20:53 23:17
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 05:16 13:04 17:15 20:52 23:16
12 CN 26 Muharram 02:40 05:17 13:04 17:15 20:51 23:14
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 05:18 13:04 17:14 20:51 23:13
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 05:19 13:04 17:14 20:50 23:11
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:20 13:04 17:14 20:49 23:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 05:21 13:05 17:14 20:49 23:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:22 13:05 17:14 20:48 23:06
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:23 13:05 17:14 20:47 23:04
19 CN 4 Safar 02:55 05:24 13:05 17:13 20:46 23:02
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:25 13:05 17:13 20:45 23:00
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:26 13:05 17:13 20:44 22:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:27 13:05 17:13 20:43 22:56
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:28 13:05 17:12 20:42 22:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:07 05:29 13:05 17:12 20:41 22:52
25 Thứ 7 10 Safar 03:09 05:30 13:05 17:11 20:40 22:50
26 CN 11 Safar 03:11 05:31 13:05 17:11 20:39 22:48
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:33 13:05 17:11 20:38 22:46
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:34 13:05 17:10 20:36 22:44
29 Thứ 4 14 Safar 03:18 05:35 13:05 17:10 20:35 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 05:36 13:05 17:09 20:34 22:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:37 13:05 17:09 20:33 22:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hardegg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/hardegg/calendar.ics