Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jammering

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jammering, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:20 05:07 13:01 17:14 21:24 22:51
2 Thứ 5 16 Muharram 02:22 05:07 13:02 17:14 21:23 22:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:23 05:08 13:02 17:14 21:23 22:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 05:08 13:02 17:14 21:23 22:49
5 CN 19 Muharram 02:26 05:09 13:02 17:14 21:22 22:48
6 Thứ 2 20 Muharram 02:28 05:10 13:02 17:14 21:22 22:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 05:11 13:02 17:14 21:21 22:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 05:11 13:03 17:14 21:21 22:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:34 05:12 13:03 17:14 21:20 22:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:36 05:13 13:03 17:14 21:20 22:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 05:14 13:03 17:14 21:19 22:43
12 CN 26 Muharram 02:40 05:15 13:03 17:14 21:18 22:41
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 05:16 13:03 17:14 21:18 22:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 05:17 13:03 17:14 21:17 22:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:18 13:03 17:14 21:16 22:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 05:19 13:04 17:13 21:15 22:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:20 13:04 17:13 21:14 22:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:21 13:04 17:13 21:13 22:33
19 CN 4 Safar 02:55 05:22 13:04 17:13 21:12 22:32
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:23 13:04 17:13 21:11 22:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:24 13:04 17:12 21:10 22:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:25 13:04 17:12 21:09 22:27
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:26 13:04 17:12 21:08 22:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:27 13:04 17:11 21:07 22:24
25 Thứ 7 10 Safar 03:08 05:28 13:04 17:11 21:06 22:22
26 CN 11 Safar 03:11 05:29 13:04 17:11 21:04 22:20
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:31 13:04 17:10 21:03 22:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:32 13:04 17:10 21:02 22:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:18 05:33 13:04 17:09 21:00 22:15
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 05:34 13:04 17:09 20:59 22:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:35 13:04 17:08 20:58 22:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jammering vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/jammering/calendar.ics