Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lainbach

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lainbach, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:04 05:07 13:05 17:19 21:03 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:06 05:08 13:05 17:19 21:02 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:08 05:08 13:05 17:19 21:02 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:10 05:09 13:05 17:19 21:02 23:42
5 CN 19 Muharram 02:12 05:10 13:05 17:19 21:01 23:40
6 Thứ 2 20 Muharram 02:14 05:10 13:06 17:19 21:01 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:16 05:11 13:06 17:19 21:01 23:37
8 Thứ 4 22 Muharram 02:18 05:12 13:06 17:19 21:00 23:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:21 05:13 13:06 17:19 21:00 23:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:23 05:14 13:06 17:19 20:59 23:33
11 Thứ 7 25 Muharram 02:26 05:14 13:06 17:19 20:58 23:31
12 CN 26 Muharram 02:28 05:15 13:07 17:19 20:58 23:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:30 05:16 13:07 17:19 20:57 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 02:33 05:17 13:07 17:18 20:56 23:25
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 05:18 13:07 17:18 20:55 23:23
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 05:19 13:07 17:18 20:55 23:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 05:20 13:07 17:18 20:54 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:21 13:07 17:18 20:53 23:17
19 CN 4 Safar 02:46 05:22 13:07 17:17 20:52 23:15
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:24 13:07 17:17 20:51 23:13
21 Thứ 3 6 Safar 02:51 05:25 13:07 17:17 20:50 23:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:26 13:07 17:17 20:49 23:09
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:27 13:07 17:16 20:48 23:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 05:28 13:07 17:16 20:47 23:04
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:29 13:07 17:15 20:46 23:02
26 CN 11 Safar 03:04 05:30 13:07 17:15 20:45 23:00
27 Thứ 2 12 Safar 03:06 05:32 13:07 17:15 20:43 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:33 13:07 17:14 20:42 22:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:34 13:07 17:14 20:41 22:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:35 13:07 17:13 20:39 22:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:37 13:07 17:13 20:38 22:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lainbach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/lainbach/calendar.ics