Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lesing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lesing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:25 05:06 12:56 17:08 21:14 22:39
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:23 05:05 12:57 17:09 21:15 22:41
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:21 05:05 12:57 17:09 21:16 22:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:19 05:04 12:57 17:09 21:17 22:44
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:18 05:04 12:57 17:10 21:18 22:45
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:16 05:03 12:57 17:10 21:19 22:47
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:14 05:03 12:57 17:11 21:20 22:48
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:13 05:02 12:58 17:11 21:21 22:49
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:11 05:02 12:58 17:11 21:21 22:50
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:10 05:02 12:58 17:12 21:22 22:51
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:09 05:01 12:58 17:12 21:23 22:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:08 05:01 12:58 17:12 21:24 22:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:07 05:01 12:59 17:13 21:24 22:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:06 05:01 12:59 17:13 21:25 22:55
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:05 05:01 12:59 17:13 21:25 22:56
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:04 05:01 12:59 17:13 21:26 22:56
17 Thứ 4 1 Muharram 02:04 05:01 12:59 17:14 21:26 22:57
18 Thứ 5 2 Muharram 02:03 05:01 13:00 17:14 21:27 22:58
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:03 05:01 13:00 17:14 21:27 22:58
20 Thứ 7 4 Muharram 02:03 05:01 13:00 17:14 21:27 22:58
21 CN 5 Muharram 02:03 05:01 13:00 17:15 21:27 22:59
22 Thứ 2 6 Muharram 02:03 05:02 13:01 17:15 21:28 22:59
23 Thứ 3 7 Muharram 02:04 05:02 13:01 17:15 21:28 22:59
24 Thứ 4 8 Muharram 02:04 05:02 13:01 17:15 21:28 22:59
25 Thứ 5 9 Muharram 02:05 05:03 13:01 17:16 21:28 22:59
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:06 05:03 13:01 17:16 21:28 22:59
27 Thứ 7 11 Muharram 02:07 05:03 13:02 17:16 21:28 22:59
28 CN 12 Muharram 02:08 05:04 13:02 17:16 21:28 22:58
29 Thứ 2 13 Muharram 02:09 05:04 13:02 17:16 21:28 22:58
30 Thứ 3 14 Muharram 02:10 05:05 13:02 17:16 21:28 22:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lesing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/lesing/calendar.ics