Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lichtenegg

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lichtenegg, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:15 05:06 13:01 17:14 20:56 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:16 05:07 13:01 17:14 20:55 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:18 05:07 13:01 17:14 20:55 23:28
4 Thứ 7 18 Muharram 02:19 05:08 13:01 17:14 20:55 23:27
5 CN 19 Muharram 02:21 05:09 13:02 17:14 20:54 23:26
6 Thứ 2 20 Muharram 02:23 05:10 13:02 17:14 20:54 23:25
7 Thứ 3 21 Muharram 02:25 05:10 13:02 17:14 20:54 23:23
8 Thứ 4 22 Muharram 02:27 05:11 13:02 17:14 20:53 23:22
9 Thứ 5 23 Muharram 02:29 05:12 13:02 17:14 20:53 23:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:31 05:13 13:02 17:14 20:52 23:19
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 05:14 13:03 17:14 20:52 23:18
12 CN 26 Muharram 02:35 05:14 13:03 17:14 20:51 23:16
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 05:15 13:03 17:13 20:50 23:14
14 Thứ 3 28 Muharram 02:39 05:16 13:03 17:13 20:50 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:42 05:17 13:03 17:13 20:49 23:11
16 Thứ 5 1 Safar 02:44 05:18 13:03 17:13 20:48 23:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:19 13:03 17:13 20:47 23:07
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:20 13:03 17:13 20:46 23:05
19 CN 4 Safar 02:51 05:21 13:03 17:12 20:45 23:03
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 05:22 13:03 17:12 20:44 23:01
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 05:23 13:03 17:12 20:44 22:59
22 Thứ 4 7 Safar 02:58 05:25 13:04 17:11 20:43 22:57
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:26 13:04 17:11 20:41 22:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:02 05:27 13:04 17:11 20:40 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 05:28 13:04 17:10 20:39 22:51
26 CN 11 Safar 03:07 05:29 13:04 17:10 20:38 22:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:10 05:30 13:04 17:10 20:37 22:47
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:31 13:04 17:09 20:36 22:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:33 13:04 17:09 20:35 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:34 13:04 17:08 20:33 22:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:35 13:04 17:08 20:32 22:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lichtenegg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/lichtenegg/calendar.ics